0111575606 - Công Ty TNHH Đầu Tư Kim Sinh Mv
Công Ty TNHH Đầu Tư Kim Sinh Mv (tên quốc tế: KIM SINH MV INVESTMENT COMPANY LIMITED; tên viết tắt: KIM SINH MV CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0111575606. Trụ sở đăng ký tại Thôn Đông Tiến, Xã Xuân Mai, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Văn Mẽ. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình cùng với 33 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.883 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Dược Phẩm Hà Nội - đã hoạt động được 33 năm 6 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Đầu Tư Kim Sinh Mv ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Đầu Tư Kim Sinh Mv | |
|---|---|
| Tên quốc tế | KIM SINH MV INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | KIM SINH MV CO., LTD |
| Mã số thuế | 0111575606 |
| Địa chỉ |
Thôn Đông Tiến, Xã Xuân Mai, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Văn Mẽ |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn đồ trang sức bằng bạc và kim loại quý khác - Bán buôn vàng trang sức, mỹ nghệ (Trừ hoạt động đấu giá) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan Chi tiết: - Sản xuất ngọc trai nhân tạo; - Sản xuất đá quý và đá bán quý, bao gồm đá công nghiệp và đá quý hoặc bán quý tái phục hồi hoặc nhân tạo; - Sản xuất đồ trang sức bằng kim loại quý hoặc kim loại cơ bản mạ kim loại quý hoặc đá quý hoặc đá nửa quý, hoặc kim loại quý tổng hợp và đá quý hoặc đá nửa quý hoặc các kim loại khác; - Chạm khắc sản phẩm kim loại quý hoặc không quý của cá nhân. - Sản xuất vàng trang sức, mỹ nghệ - Gia công vàng trang sức, mỹ nghệ |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ (Trừ hoạt động Nổ mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Trừ hoạt động Dò mìn và các loại tương tự (bao gồm cả việc cho nổ) tại mặt bằng xây dựng) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Trừ loại Nhà nước cấm; Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: - Bán buôn đồ uống không có cồn - Bán buôn đồ uống có cồn: Bán buôn bia - Phân phối rượu; Bán buôn rượu (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn đồ trang sức bằng bạc và kim loại quý khác - Bán buôn vàng trang sức, mỹ nghệ (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ bạc, đá quý và đá bán quý - Bán lẻ đồ trang sức bằng bạc, đá quý và đá bán quý. - Bán lẻ vàng trang sức, mỹ nghệ (Trừ bán lẻ vàng miếng, súng, đạn, tem và tiền kim khí) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng, bảo hành các sản phẩm nội thất |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác Chi tiết: Sửa chữa đồ trang sức; |