0111582579 - Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Tinh Hòa
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Tinh Hòa (tên quốc tế: TINH HOA TRADING INVESTMENT SERVICE LIMITED COMPANY) là doanh nghiệp có mã số thuế 0111582579. Trụ sở đăng ký tại Số 2A, Ngõ 154, Đường Uy Nỗ, Thôn Thanh Lâm, Xã Thư Lâm, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đào Hồng Yên. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn tổng hợp cùng với 39 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 785 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn tổng hợp tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Kim Quy - đã hoạt động được 33 năm 6 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Tinh Hòa qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Tinh Hòa | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TINH HOA TRADING INVESTMENT SERVICE LIMITED COMPANY |
| Mã số thuế | 0111582579 |
| Địa chỉ |
Số 2A, Ngõ 154, Đường Uy Nỗ, Thôn Thanh Lâm, Xã Thư Lâm, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đào Hồng Yên |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn tổng hợp
(trừ các loại Nhà nước cấm) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su Chi tiết: Sản xuất sản phẩm cao su công nghiệp và phụ tùng cao su ô tô. |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện Chi tiết: Sản xuất và lắp ráp thiết bị truyền tải, phân phối điện và tủ điều khiển. |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Sản xuất điện từ điện mặt trời, điện gió |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Đầu tư, xây dựng, vận hành điện mặt trời, điện gió, hệ thống lưu trữ năng lượng. |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện mặt trời, lưu trữ năng lượng, trạm sạc xe điện và hệ thống điện thông minh. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: - Bán buôn cao su thiên nhiên, nguyên liệu cao su. - Bán buôn trái cây, nông sản. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn bông, sợi, hàng dệt may và nguyên liệu. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn hàng tiêu dùng, sản phẩm nhựa và đồ gia dụng. (không bao gồm kinh doanh dược phẩm; đồ chơi, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện tử, viễn thông, linh kiện điện tử và thiết bị nhà thông minh. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, thiết bị năng lượng và pin lưu trữ. - Bán buôn máy biến tần, máy biến áp và thiết bị điện. - Bán buôn robot phục vụ trong nhà hàng, khách sạn. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông Chi tiết: Bán lẻ thiết bị điện tử, viễn thông, máy tính, linh kiện điện tử và thiết bị nhà thông minh. |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ sản phẩm làm từ gỗ. |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ robot phục vụ và đồ dùng khách sạn tương tự. (không bao gồm kinh doanh vàng miếng; kinh doanh súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao; kinh doanh tem và tiền kim khí) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh bất động sản) |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (trừ kinh doanh kết cấu hạ tầng đường sắt, hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Trừ hoạt động hoa tiêu) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (không bao gồm hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (trừ hoạt động các bến, bãi ô tô) |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 6219 | Lập trình máy tính khác Chi tiết: Phát triển phần mềm EMS, BMS, nền tảng quản lý năng lượng, phần mềm khách sạn, hệ thống khách sạn thông minh và hệ thống AI. |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính Chi tiết: Tích hợp hệ thống quản lý năng lượng, điều khiển thông minh và phần mềm quản lý khách sạn. |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, thuế) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn, thiết kế, quản lý dự án điện mặt trời, lưu trữ năng lượng, lưới điện thông minh và hệ thống quản lý năng lượng. |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ Chi tiết: Nghiên cứu và phát triển công nghệ năng lượng mới, lưu trữ năng lượng và tiết kiệm năng lượng. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng (không bao gồm hoạt động thiết kế quy hoạch đô thị) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu, ủy thác mua bán các mặt hàng công ty kinh doanh. |