0111621186 - Công Ty Cổ Phần Honvia
Công Ty Cổ Phần Honvia (tên quốc tế: Honvia Joint Stock Company; tên viết tắt: HONVIA) là doanh nghiệp có mã số thuế 0111621186. Trụ sở đăng ký tại Số Bt3, Đường 16A4 Làng Việt Kiều Châu Âu , Phường Hà Đông, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Hữu Nghĩa. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xuất bản phần mềm khác cùng với 42 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 40 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xuất bản phần mềm khác tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Công Nghệ Vimind - đã hoạt động được 9 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Honvia qua bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Honvia | |
|---|---|
| Tên quốc tế | Honvia Joint Stock Company |
| Tên viết tắt | HONVIA |
| Mã số thuế | 0111621186 |
| Địa chỉ |
Số Bt3, Đường 16A4 Làng Việt Kiều Châu Âu , Phường Hà Đông, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Hữu Nghĩa |
| Ngành nghề chính |
Xuất bản phần mềm khác
Chi tiết: - Sản xuất và cung cấp các sản phẩm, dịch vụ phần mềm./. (Không bao gồm hoạt động: nhà xuất bản, xuất bản sách, phát hành xuất bản phẩm điện tử) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4311 | Phá dỡ (không gồm hoạt động nổ mìn; rà phá bom, mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (không gồm hoạt động nổ mìn; rà phá bom, mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không phải hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí hoặc máy công nghiệp trong các công trình nhà và công trình kỹ thuật dân dụng, bao gồm cả bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống thiết bịnày. - Lắp đặt hệ thống thiết bị trong công trình nhà và công trình xây dựng khác như: + Thang máy, thang cuốn, + Cửa cuốn, cửa tự động, + Dây dẫn chống sét, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn thuốc, nguyên liệu làm thuốc +Bán buôn thuốc và dụng cụ y tế +Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (-Điều 32 Luật dược số 105/2016/QH13 - Điểm c, k1, Điều 33 Luật Dược 2016) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) Bán buôn máy móc, thiết bị y tế Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ bán buôn vàng) Chi tiết: Bán buôn sắt, thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến Bán buôn xi măng Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi Bán buôn kính xây dựng Bán buôn sơn, vécni Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh Bán buôn đồ ngũ kim Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ (Trừ hoạt động đấu giá bán lẻ qua internet) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô (Điều 9 Nghị định số 10/2020/NĐ-CP ngày 17/01/2020) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác Chi tiết: - Sản xuất và cung cấp các sản phẩm, dịch vụ phần mềm./. (Không bao gồm hoạt động: nhà xuất bản, xuất bản sách, phát hành xuất bản phẩm điện tử) |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác (không bao gồm dịch vụ điều tra và thông tin Nhà nước cấm) |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan (Trừ Hoạt động cung cấp hạ tầng thông tin cho thuê) |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác (trừ hoạt động báo chí) |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu -Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (Điều 43 Luật Đầu tư số 61/2020/QH14) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán) |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Dịch vụ thiết kế đồ thị; Hoạt động trang trí nội thất. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác Chi tiết: - Dịch vụ môi giới, tuyển chọn lao động và cung cấp nhân sự ; tư vấn, giới thiệu việc làm (không bao gồm giới thiệu, tuyển chọn, môi giới cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động); - Cho thuê lại lao động (Chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (trừ họp báo) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Hoạt động thương mại điện tử |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |