0111622616 - Công Ty TNHH Thương Mại Và XNK Minh Minh Logistics
Công Ty TNHH Thương Mại Và XNK Minh Minh Logistics (tên quốc tế: MINH MINH LOGISTICS TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED; tên viết tắt: MINH MINH LOGISTICS TRADING AND IMPORT EXPORT CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0111622616. Trụ sở đăng ký tại Số 7, Ngõ 36 Phố Đào Tấn, Phường Giảng Võ, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Thái Minh Hằng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa cùng với 24 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 2 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp hiện đang hoạt động.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 5 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Gwe Việt Nam - đã hoạt động được 2 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Và XNK Minh Minh Logistics qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Thương Mại Và XNK Minh Minh Logistics | |
|---|---|
| Tên quốc tế | MINH MINH LOGISTICS TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | MINH MINH LOGISTICS TRADING AND IMPORT EXPORT CO., LTD |
| Mã số thuế | 0111622616 |
| Địa chỉ |
Số 7, Ngõ 36 Phố Đào Tấn, Phường Giảng Võ, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Thái Minh Hằng |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 2 Thành phố Hà Nội |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ đại lý làm thủ tục hải quan |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa, môi giới mua bán hàng hóa (Trừ hoạt động môi giới bảo hiểm, chứng khoán; trừ hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt Bán buôn thủy sản Bán buôn rau, quả Bán buôn cà phê Bán buôn chè Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu (trừ đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khoẻ của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội) (Trừ hoạt động môi giới bảo hiểm, chứng khoán; trừ hoạt động đấu giá) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, tem và tiền kim khí) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (trừ kho ngoại quan) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay Gửi hàng; Logistics Giao nhận hàng hóa; Hoạt động liên quan khác như: bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hoá. |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa Chi tiết: Dịch vụ đại lý làm thủ tục hải quan |