0111625215 - Công Ty TNHH Xây Dựng Và TMDV Phương Dũng
Công Ty TNHH Xây Dựng Và TMDV Phương Dũng là doanh nghiệp có mã số thuế 0111625215. Trụ sở đăng ký tại Số 05 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Bùi Minh Phương. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác cùng với 51 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 5 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 08/09/2026 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được chưa đầy 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 105 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Tổng Công Ty Xây Dựng Trường Sơn - đã hoạt động được 30 năm 3 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Xây Dựng Và TMDV Phương Dũng ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Xây Dựng Và TMDV Phương Dũng | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0111625215 |
| Địa chỉ |
Số 05 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Bùi Minh Phương |
| Điện thoại | 0983 599 812 |
| Ngày hoạt động | 08/09/2026 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 5 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Loại trừ: Thuê máy móc và thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác Loại trừ: - Hoạt động dịch vụ vận hành tại mỏ hoặc Khai thác than cứng và than non. Khai thác quặng kim loại, Khai khoáng khác. |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở Loại trừ: - Hoạt động kiến trúc và cầu đường và tư vấn kỹ thuật có liên quan; - Quản lý dự án các công trình xây dựng và tư vấn kỹ thuật có liên quan. |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Loại trừ: - Lắp đặt đèn chiếu sáng và các biển báo bằng điện trên đường giao thông Lắp đặt hệ thống điện; - Quản lý dự án các công trình xây dựng. |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Loại trừ: Hoạt động quản lý dự án liên quan đến các công trình xây dựng kỹ thuật dân dụng |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Loại trừ: Quản lý dự án liên quan đến xây dựng kỹ thuật dân dụng |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: - Làm sạch mặt bằng xây dựng. - Vận chuyển đất: đào, lấp, san và ủi tại các mặt bằng xây dựng, đào móng, vận chuyển đá |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Loại trừ: Lắp đặt hệ thống máy móc công nghiệp, Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Loại trừ: Thuê máy móc và thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán buôn, bán lẻ; đại lý ký gửi hàng hóa; dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu. Loại trừ: chi tiết đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Loại trừ: gỗ, tre, nứa và động vật sống và đấu giá |
| 4631 | Bán buôn gạo Loại trừ: chi tiết đấu giá |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Loại trừ: chi tiết đấu giá |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Loại trừ: chi tiết đấu giá |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào Loại trừ: chi tiết đấu giá |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Loại trừ: chi tiết đấu giá |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Loại trừ: chi tiết đấu giá |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Loại trừ: chi tiết đấu giá |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Loại trừ: chi tiết đấu giá |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Bán buôn nhiều loại hàng hóa khác nhau bao gồm tinh dầu, không chuyên doanh một mặt hàng cụ thể nào. Không Bao gồm hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa mà pháp luật không cấm theo quy định. Loại trừ: chi tiết đấu giá |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: tinh dầu dưỡng da, làm đẹp |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: Quán trà sữa, trà chanh, Quán cafe, nước hoa quả, giải khát Loại trừ: quán rượu, bia, quầy bar. |
| 5640 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Loại trừ: - Cung cấp dịch vụ truy cập internet của người điều hành hạ tầng viễn thông. Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh. - Bán lại dịch vụ viễn thông và dịch vụ trung gian cho hoạt động viễn thông. Hoạt động bán lại dịch vụ viễn thông và dịch vụ trung gian cho hoạt động viễn thông. |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác Loại trừ: - Lắp đặt máy tính lớn và các máy tính tương tự. Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp; - Lập trình máy tính - Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính; - Quản trị hệ thống máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính; - Cung cấp cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu và cho thuê (hosting) công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan. |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Hoạt động tư vấn các dịch vụ làm đẹp |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Loại trừ: họp báo |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Loại trừ: Dịch vụ thu hồi tài sản; Hoạt động của người đấu giá độc lập |
| 9621 | Dịch vụ làm tóc |
| 9622 | Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác |
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi |
| 9640 | Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân |