0303626999-002 - Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Hợp Long
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Hợp Long là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0303626999-002. Trụ sở đăng ký tại A6/66, Ngõ Thông Phong, Thành phố Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Quốc Anh. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế quận Đống Đa. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 24/05/2010 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Hợp Long ở bảng dưới đây.
| Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Hợp Long | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0303626999-002 |
| Địa chỉ | A6/66, Ngõ Thông Phong, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam A6/66, Ngõ Thông Phong, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Quốc Anh |
| Điện thoại | 0485 822 609 |
| Ngày hoạt động | 24/05/2010 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế quận Đống Đa |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0125 | Trồng cây cao su (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè chi tiết: Trồng cây trà |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt chi tiết: trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi chi tiết: chăn nuôi gia súc, gia cầm |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng chi tiết: trồng rừng, ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa chi tiết: nuôi trồng thủy sản |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu chi tiết: khai thác khoáng sản thông thường; khai thác khoáng sản: kim loại; chế biến khoáng sản |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản chi tiết: chế biến thủy sản |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu chi tiết: sản xuất và chế biến hạt điều |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu chi tiết: sản xuất vật liệu xây dựng , sản xuất và chế biến củ mì |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện chi tiết: lắp ráp, chế tạo máy phát điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại chi tiết: ; khác: Hoạt động của các phương tiện xử lý rác thải độc hại; Thiêu hủy rác thải độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện chi tiết: xây dựng công trình đường dây, trạm điện, thủy điện; lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, chống sét; sản xuất, truyền tải, phân phối điện |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: đại lý ký gửi hàng hóa; môi giới thương mại (trừ môi giới bất động sản) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống chi tiết: mua bán lâm sản thông thường; mua bán nông sản, bán buôn củ mì |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm chi tiết: bán buôn thủy sản; bán buôn đường, sữa và các sản phẩm từ sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; bán buôn thực phẩm khác: bán buôn các sản phẩm chế biến từ hạt điều |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (Trừ mỹ phẩm có hại cho sức khỏe con người) (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: mua bán máy phát điện; bán buôn thiết bị phòng cháy, chữa cháy - chống sét |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan chi tiết: đại lý kinh doanh xăng dầu, chất đốt (trừ kinh doanh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: mua bán vật liệu xây dựng. Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến (trừ loại nhà nước cấm) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: mua bán khoáng sản thông thường |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: bán lẻ các sản phẩm chế biến từ hạt điều |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày chi tiết: kinh doanh khách sạn, khu nghĩ dưỡng |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động chi tiết: kinh doanh nhà hàng (Không bao gồm kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường); |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu chi tiết: hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính - kế toán) |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất chi tiết: dịch vụ nhà đất |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan chi tiết: tư vấn xây dựng (trừ thiết kế công trình) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chi tiết: cho thuê máy móc, thiết bị ngành xây dựng, ngành viễn thông |
| 7912 | Điều hành tua du lịch chi tiết: kinh doanh du lịch lữ hành nội địa, quốc tế |