0500581793 - Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Ats
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Ats (tên quốc tế: ATS IMPORT – EXPORT AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 0500581793. Trụ sở đăng ký tại Số 25+27, Ngách 69, Ngõ 15, Ba La, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Đức Mão. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác cùng với 25 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế Quận Hà Đông. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 20/03/2008 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 18 năm 3 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.705 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Công Nghiệp Nặng Mico - đã hoạt động được 33 năm 1 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Ats trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Ats | |
|---|---|
| Tên quốc tế | ATS IMPORT – EXPORT AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0500581793 |
| Địa chỉ | Số 25+27, Ngách 69, Ngõ 15, Ba La, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Hà Nội Số 25+27, Ngách 69, Ngõ 15, Ba La, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Đức Mão |
| Điện thoại | 0242 321 326 |
| Ngày hoạt động | 20/03/2008 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Hà Đông |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị và máy lọc nước; chưa được phận vào đâu; (trừ loại Nhà nước cấm); - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà vệ sinh; |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất thiết bị và máy lọc nước; |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3511 | Sản xuất điện (Không bao gồm sản xuất điện hạt nhân) |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn bồn chứa nước; |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn thiết bị và máy lọc nước; chưa được phận vào đâu; (trừ loại Nhà nước cấm); - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn thiết bị vệ sinh: thiết bị bồn tắm và thiết bị vệ sinh khác; ; |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thiết bị vệ sinh: thiết bị bồn tắm và thiết bị vệ sinh khác; Bán lẻ vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; - Bán lẻ đèn và bộ đèn; - Bán lẻ dụng cụ gia đình và dao kéo, dụng cụ cắt gọt; hàng gốm, sứ, hàng thuỷ tinh; - Bán lẻ sản phẩm bằng gỗ, lie, hàng đan lát bằng tre, song, mây và vật liệu tết bện; - Bán lẻ thiết bị gia dụng; - Bán lẻ nhạc cụ; - Bán lẻ thiết bị hệ thống an ninh như thiết bị khoá, két sắt...không đi kèm dịch vụ lắp đặt hoặc bảo dưỡng; - Bán lẻ thiết bị và hàng gia dụng khác chưa được phân vào đâu. |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thiết bị và máy lọc nước; bán lẻ bồn chứa nước; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Cho thuê máy móc và thiết bị nông lâm nghiệp không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc và thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc và thiết bị văn phòng không kèm người điều khiển; - chưa phân vào đâu được sử dụng như hàng hóa trong kinh doanh. |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; |