2200784228 - Công Ty TNHH Solar Thiên Phúc
Công Ty TNHH Solar Thiên Phúc là doanh nghiệp có mã số thuế 2200784228. Trụ sở đăng ký tại Số 18 Ấp Vĩnh Thuận, Xã Vĩnh Quới, Thị Xã Ngã Năm, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Quách Thị Linh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Lắp đặt hệ thống điện cùng với 43 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực Thạnh Trị. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 05/11/2020 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 5 năm 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 60 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Lắp đặt hệ thống điện tại Thành phố Cần Thơ. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Toàn Vẹn - đã hoạt động được 17 năm 5 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Solar Thiên Phúc ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Solar Thiên Phúc | |
|---|---|
| Mã số thuế | 2200784228 |
| Địa chỉ |
Số 18 Ấp Vĩnh Thuận, Xã Vĩnh Quới, Thị Xã Ngã Năm, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Quách Thị Linh |
| Điện thoại | 0913 324 969 |
| Ngày hoạt động | 05/11/2020 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Thạnh Trị |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị điện mặt trời, điện gió, điện dân dụng, điện gia dụng, đường dây và trạm biến áp đến 35kV; Hệ thống phòng cháy chữa cháy; Điện công nghiệp; Chiếu sáng công cộng; Chiếu sáng công cộng trong công trình hạ tầng kỹ thuật; Điện trong công trình hạ tầng kỹ thuật; Camera giám sát và thiết bị bảo vệ |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Sản xuất cửa sắt, cửa nhôm, cửa inox |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: Sửa chữa và bảo trì thiết bị điện mặt trời, điện gió, điện dân dụng, điện gia dụng, điện công nghiệp đến 35kV; Bảo dưỡng, sửa chữa, thay thế: hệ thống phòng cháy, chữa cháy, hệ thống chống sét, súc nạp bình chữa cháy, camera giám sát và thiết bị bảo vệ, máy biến áp lực, chiếu sáng công cộng |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt thiết bị sử dụng năng lượng điện mặt trời |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt thiết bị điện mặt trời, điện gió, điện dân dụng, điện gia dụng, đường dây và trạm biến áp đến 35kV; Hệ thống phòng cháy chữa cháy; Điện công nghiệp; Chiếu sáng công cộng; Chiếu sáng công cộng trong công trình hạ tầng kỹ thuật; Điện trong công trình hạ tầng kỹ thuật; Camera giám sát và thiết bị bảo vệ |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt thang máy, cầu thang tự động, các loại cửa tự động; Hệ thống chống sét; Công trình hạ tầng kỹ thuật: cấp nước, thoát nước, mạng thông tin liên lạc công trình |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn vật tư thiết bị ngành điện; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, nước, phòng cháy chữa cháy, đầu dò hồng ngoại, đầu báo trộm, chống sét, vật tư, thiết bị đường dây trung thế và trạm biến áp đến 35kV, điện công nghiệp, điện dân dụng, điện hạ tầng kỹ thuật, chiếu sáng công cộng |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn các thiết bị đun nước nóng dùng năng lượng mặt trời và các thiết bị tiết kiệm năng lượng điện khác; Bán buôn thiết bị phòng cháy chữa cháy, hệ thống báo động tự động, thiết bị cảnh báo giám sát, camera, phương tiện chuyên dùng khác về bảo vệ an ninh, kinh doanh phương tiện, vật tư phòng cháy chữa cháy |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn, thiết kế, giám sát các công trình xây dựng dân dụng, công trình năng lượng điện mặt trời, công trình năng lượng điện gió, công trình điện gia dụng, công trình điện dân dụng, công trình điện công nghiệp đến 35kV |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Kiểm định an toàn kỹ thuật cho các thiết bị, dụng cụ điện |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất, ngoại thất |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm, lắp đặt, kiểm tra: các loại thiết bị điện, phương tiện đo lường điện, dụng cụ đo lường, trang thiết bị điện, bảo vệ, điều khiển; Thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị điện. Hoạt động tự động hóa và điều khiển. Đầu tư phát triển các dự án năng lượng mới, năng lượng tái tạo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê tài sản, cơ sở hạ tầng điện lực |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |