3603412390-001 - Chi Nhánh 1 – Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Trang Thành Phát
Chi Nhánh 1 – Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Trang Thành Phát là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 3603412390-001. Trụ sở đăng ký tại Số 216, Tổ 9, Ấp An Sơn, Xã An Điền, Thị Xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trương Thành Trọng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động cấp tín dụng khác cùng với 13 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp. Bến Cát - Đội Thuế liên huyện Bến Cát. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 26/02/2017 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 45 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động cấp tín dụng khác tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại -Dịch Vụ - Xuất Nhập Khẩu Lê Trực - đã hoạt động được 22 năm 1 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Chi Nhánh 1 – Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Trang Thành Phát trong bảng dưới đây.
| Chi Nhánh 1 - Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Trang Thành Phát | |
|---|---|
| Mã số thuế | 3603412390-001 |
| Địa chỉ |
Số 216, Tổ 9, Ấp An Sơn, Xã An Điền, Thị Xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trương Thành Trọng |
| Điện thoại | 0944 775 566 |
| Ngày hoạt động | 26/02/2017 |
| Quản lý bởi | Tp. Bến Cát - Đội Thuế liên huyện Bến Cát |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động cấp tín dụng khác
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: không có cồn (riêng rượu chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ dược phẩm) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (trừ hoạt động bến thủy nội địa) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (không bao gồm kinh doanh quán bar và các dịch vụ giải khát có kèm khiêu vũ) (chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |