0111074102 - Công Ty TNHH Smart Era
Công Ty TNHH Smart Era (tên quốc tế: SMART ERA COMPANY LIMITED; tên viết tắt: SMART ERA CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0111074102. Trụ sở đăng ký tại Số Nhà 40, Ngõ 109 Phố Bằng Liệt, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Bùi Đức Bình. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh cùng với 36 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế quận Hoàng Mai. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 03/06/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 2 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 238 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Vinh Quang - đã hoạt động được 31 năm 8 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Smart Era, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Smart Era | |
|---|---|
| Tên quốc tế | SMART ERA COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | SMART ERA CO., LTD |
| Mã số thuế | 0111074102 |
| Địa chỉ | Số Nhà 40, Ngõ 109 Phố Bằng Liệt, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam Số Nhà 40, Ngõ 109 Phố Bằng Liệt, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Bùi Đức Bình |
| Điện thoại | 0818 232 318 |
| Ngày hoạt động | 03/06/2025 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế quận Hoàng Mai |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở [Theo quy định tại Điều 157 của Luật Xây dựng năm 2014 (đã được sửa đổi, bổ sung tại khoản 56 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Xây dựng năm 2020); Điều 95 Nghị định số 15/2021/NĐ-CP; Điều 74 Nghị định số 15/2021/NĐ-CP] |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác [Theo quy định tại Điều 157 của Luật Xây dựng năm 2014 (đã được sửa đổi, bổ sung tại khoản 56 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Xây dựng năm 2020); Điều 95 Nghị định số 15/2021/NĐ-CP; Điều 74 Nghị định số 15/2021/NĐ-CP] |
| 4311 | Phá dỡ (Loại trừ: Dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Loại trừ: Dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác [Theo quy định tại Điều 157 của Luật Xây dựng năm 2014 (đã được sửa đổi, bổ sung tại khoản 56 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Xây dựng năm 2020); Điều 95 Nghị định số 15/2021/NĐ-CP; Điều 74 Nghị định số 15/2021/NĐ-CP] |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; Bán buôn hoa và cây; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn rau, quả; khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; chưa được phân vào đâu |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh. |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh. |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet Chi tiết: Bán lẻ các loại hàng hóa bằng thư đặt hàng; Bán lẻ các loại hàng hóa qua internet. (Loại trừ: Đấu giá hàng hóa) |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (Loại trừ: Đấu giá hàng hóa) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Loại trừ: trong kho ngoại quan) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển; Logistics; Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6312 | Cổng thông tin (Loại trừ: Hoạt động báo chí) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (Loại trừ: Tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, chứng khoán) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Hoạt động kiến trúc; Hoạt động đo đạc và bản đồ. (Theo quy định tại Điều 21, Điều 28, Điều 31, Điều 33 Luật Kiến trúc năm 2019) |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Loại trừ: Thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Loại trừ: Dịch vụ báo cáo toà án; Hoạt động đấu giá; Dịch vụ lấy lại tài sản) |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |