0110833653 - Công Ty Cổ Phần Nuôi Trồng Thủy Hải Sản Công Nghệ Cao Kenka
Công Ty Cổ Phần Nuôi Trồng Thủy Hải Sản Công Nghệ Cao Kenka (tên quốc tế: KENKA HIGH TECHNOLOGY SEAFOOD AQUACULTURE JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: KENKA HITECH.,JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0110833653. Trụ sở đăng ký tại Tầng 12, Tòa Nhà Số 508 Đường Trường Chinh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Dương Tuấn Bình. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Nuôi trồng thuỷ sản biển cùng với 61 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế quận Đống Đa. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 12/09/2024 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 2 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Nuôi trồng thuỷ sản biển tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Coral Care Việt Nam - đã hoạt động được 1 năm 8 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Nuôi Trồng Thủy Hải Sản Công Nghệ Cao Kenka ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Nuôi Trồng Thủy Hải Sản Công Nghệ Cao Kenka | |
|---|---|
| Tên quốc tế | KENKA HIGH TECHNOLOGY SEAFOOD AQUACULTURE JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | KENKA HITECH.,JSC |
| Mã số thuế | 0110833653 |
| Địa chỉ | Tầng 12, Tòa Nhà Số 508 Đường Trường Chinh, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam Tầng 12, Tòa Nhà Số 508 Đường Trường Chinh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Dương Tuấn Bình |
| Ngày hoạt động | 12/09/2024 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế quận Đống Đa |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ (Trừ hoạt động nổ bom, mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Trừ hoạt động nổ bom, mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (loại trừ bán buôn thực phẩm chức năng) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ các loại nhà nước cấm) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket) Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket) Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ dầu hoả, gas, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ bán lẻ vàng, súng đạn, tem và tiền kim khí) |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán lẻ các loại hàng hóa bằng phương thức khác chưa kể ở trên như: bán trực tiếp hoặc chuyển phát theo địa chỉ; bán thông qua máy bán hàng tự động...; - Bán lẻ của các đại lý hưởng hoa hồng (ngoài cửa hàng). (Trừ đấu giá ngoài cửa hàng (bán lẻ) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 4940 | Vận tải đường ống Chi tiết: Kinh doanh vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương Chi tiết: Kinh doanh vận tải biển quốc tế Kinh doanh vận tải biển nội địa |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (trừ hoạt động vận tải viễn dương) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Trừ hoạt động hoa tiêu) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển Logistics Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan (trừ hàng không) |
| 5310 | Bưu chính Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ bưu chính |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường) |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường) |
| 5820 | Xuất bản phần mềm (Trừ hoạt động xuất bản phẩm) |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình Chi tiết: Hoạt động sản xuất phim, video (Loại trừ hoạt động sản xuất chương trình truyền hình, truyền hình thời sự - chính trị) |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc (Trừ xuất bản sách nhạc và bản nhạc) |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: Cung cấp dịch vụ Internet Cung cấp dịch vụ viễn thông Đại lý dịch vụ viễn thông Cung cấp dịch vụ nội dung thông tin trên mạng viễn thông di động Cung cấp dịch vụ trò chơi G2, G3, G4 Cung cấp dịch vụ trò chơi G1 |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (Trừ hoạt động cung cấp hạ tầng thông tin cho thuê) |
| 6312 | Cổng thông tin (Trừ hoạt động báo chí) |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu Chi tiết Các hoạt động dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu như: - Các dịch vụ thông tin qua điện thoại; - Các dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hay trên cơ sở phí; (Trừ báo chí) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |