0110398231 - Công Ty TNHH Việt Trác Việt Nam
Công Ty TNHH Việt Trác Việt Nam (tên quốc tế: VIET TRAC VIET NAM COMPANY LIMITED; tên viết tắt: VIET TRAC VIET NAM CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0110398231. Trụ sở đăng ký tại Số 128, Đường 1 Đồng Tháp, Xã Đan Phượng, Vĩnh Long, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Tâm. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu cùng với 31 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế Huyện Đan Phượng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 26/06/2023 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 2 năm 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 641 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Và Du Lịch Tân Hồng - đã hoạt động được 33 năm 8 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Việt Trác Việt Nam trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Việt Trác Việt Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VIET TRAC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | VIET TRAC VIET NAM CO., LTD |
| Mã số thuế | 0110398231 |
| Địa chỉ | Số 128, Đường 1 Đồng Tháp, Xã Đồng Tháp, Huyện Đan Phượng, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam Số 128, Đường 1 Đồng Tháp, Xã Đan Phượng, Vĩnh Long, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Tâm |
| Điện thoại | 0985 696 694 |
| Ngày hoạt động | 26/06/2023 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Huyện Đan Phượng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn cửa nhôm, vách nhôm, tủ nhôm, kiếng, thanh nhôm, nội thất nhôm. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ nhôm, sắt, inox. |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác Chi tiết: Sản xuất các loại máy công nghiệp; |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện động cơ không tự động; Sửa chữa và bảo dưỡng máy bơm và thiết bị có liên quan; Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị sử dụng điện năng từ thủy lực; Sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống bánh răng và các bộ phận chuyển động của xe; Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị vận chuyển bốc dỡ vật liệu; Sửa chữa và bảo dưỡng máy móc dùng chung cho mục đích thương mại; Sửa chữa và bảo dưỡng các dụng cụ máy móc khác; |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Sửa chữa, bơm vá săm, lốp ô tô, lắp đặt hoặc thay thế |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy ( Trừ hoạt động đấu giá) Chi tiết: Bán buôn phụ tùng xe máy các loại |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa - Môi giới mua bán hàng hóa (loại trừ hoạt động đấu giá hàng hóa, môi giới bảo hiểm, chứng khoán) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Buôn bán thiết bị điện tử, điện lạnh, điện dân dụng; Buôn bán các loại máy công nghiệp; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn đồ ngũ kim - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh - Bán buôn sơn, vécni - Bán buôn kính xây dựng - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi - : bình nước nóng, bình nước nóng năng lượng mặt trời |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn cửa nhôm, vách nhôm, tủ nhôm, kiếng, thanh nhôm, nội thất nhôm. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp ( Trừ loại nhà nước cấm) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |