0111198901 - Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Nstt Việt Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Nstt Việt Nam (tên quốc tế: NSTT VIETNAM TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 0111198901. Trụ sở đăng ký tại Số Nhà 15 Ngách 109/27, Tổ 4, Xã Quang Minh, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đinh Đức Thiện. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Thoát nước và xử lý nước thải cùng với 14 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 18 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 29/08/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 9 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 40 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Thoát nước và xử lý nước thải tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Công Nghệ Vệ Sinh Môi Trường Hà Nội - đã hoạt động được 21 năm 11 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Nstt Việt Nam trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Nstt Việt Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | NSTT VIETNAM TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0111198901 |
| Địa chỉ |
Số Nhà 15 Ngách 109/27, Tổ 4, Xã Quang Minh, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đinh Đức Thiện |
| Điện thoại | 0347 439 565 |
| Ngày hoạt động | 29/08/2025 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 18 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Thoát nước và xử lý nước thải |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Trừ hoạt động nổ mìn) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Trừ bán buôn dược phẩm) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Trừ máy móc, thiết bị y tế) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời (Trừ cho thuê lại lao động) |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (Trừ cho thuê lại lao động) |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |