0108356883 - Công Ty TNHH Bocote Việt Nam
Công Ty TNHH Bocote Việt Nam (tên quốc tế: BOCOTE VIET NAM COMPANY LIMITED; tên viết tắt: BOCOTE CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0108356883. Trụ sở đăng ký tại Số Nhà 29 Đường Trại Nội, Thôn Tiền Lệ, Xã Sơn Đồng, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Thu Hiền. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu cùng với 28 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Hoài Đức - Thuế cơ sở 23 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 10/07/2018 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 7 năm 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 641 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Và Du Lịch Tân Hồng - đã hoạt động được 33 năm 8 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Bocote Việt Nam trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Bocote Việt Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | BOCOTE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | BOCOTE CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0108356883 |
| Địa chỉ |
Số Nhà 29 Đường Trại Nội, Thôn Tiền Lệ, Xã Sơn Đồng, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Thu Hiền |
| Điện thoại | 0243 232 362 |
| Ngày hoạt động | 10/07/2018 |
| Quản lý bởi | Hoài Đức - Thuế cơ sở 23 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; - Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa Chi tiết: - Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh Chi tiết: Sản xuất keo dính giống cao su |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất keo hồ và các chất đã được pha chế, bao gồm keo cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: - Sản xuất bao bì từ plastic - Sản xuất băng keo - Sản xuất các sản phẩm plastic bán chế biến như: Đĩa, tấm, khối, mảnh nhựa (bất kể tự dính hay không); |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: - Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản; |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: - Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; - Bán buôn thủy sản; - Bán buôn rau, quả; - Bán buôn cà phê; - Bán buôn chè; - Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; - Bán buôn thực phẩm khác; - Kinh doanh phụ gia thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh Kinh doanh thuốc, nguyên liệu làm thuốc; Buôn bán thuốc thú y |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: - Bán buôn nhiên liệu, dầu mỡ nhờn, dầu bôi trơn |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; - Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (trừ hoạt động kinh doanh bất động sản) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (Không bao gồm kinh doanh quán bar, quán karaoke, vũ trường) |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: - Dịch vụ môi giới bất động sản - Dịch vụ tư vấn bất động sản - Dịch vụ quản lý bất động sản - Sàn giao dịch bất động sản |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; |