0313523304-003 - Basics Miền Bắc – Chi Nhánh Công Ty TNHH Thiết Bị Gia Đình Basics Việt Nam
Basics Miền Bắc – Chi Nhánh Công Ty TNHH Thiết Bị Gia Đình Basics Việt Nam là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0313523304-003. Trụ sở đăng ký tại Số Nhà 78 – Tt20 Khu Đô Thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Hà Văn Chung. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng cùng với 21 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế Quận Hà Đông. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 22/10/2024 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 10 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 977 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Tam Phước - đã hoạt động được 32 năm 7 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Basics Miền Bắc – Chi Nhánh Công Ty TNHH Thiết Bị Gia Đình Basics Việt Nam ở bảng dưới đây.
| Basics Miền Bắc - Chi Nhánh Công Ty TNHH Thiết Bị Gia Đình Basics Việt Nam | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0313523304-003 |
| Địa chỉ | Số Nhà 78 – Tt20 Khu Đô Thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam Số Nhà 78 – Tt20 Khu Đô Thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Hà Văn Chung |
| Ngày hoạt động | 22/10/2024 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Hà Đông |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn thiết bị vệ sinh, kính xây dựng và các sản phẩm từ kính. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất sản phẩm đồ dùng gia đình và đồ dùng nấu bếp bằng gỗ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Sản xuất, gia công, cửa nhôm - kính - sắt - tự động, bản lề sàn, mặt dựng vách ngăn, tủ nhôm, kệ nhôm, kết cấu khung bằng sắt - thép - inox, nhà tiền chế (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: Sản xuất đồ đạc nhà bếp, sản xuất đồ đạc cho phòng ngủ, phòng khách, vườn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo trì máy móc, thiết bị do Công ty nhập khẩu và phân phối |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Dịch vụ lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Dịch vụ lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hòa không khí (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Gia công lắp ráp kính. (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Thi công lắp đặt trang trí nội - ngoại thất. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn thiết bị dụng cụ gia đình, thiết bị nhà bếp, thiết bị điện thủy tinh, gốm sứ, hàng trang trí nội thất. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn thiết bị vệ sinh, kính xây dựng và các sản phẩm từ kính. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Quán ăn, hàng ăn uống |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: như: cà phê, nước hoa quả, giải khát, nước mía, nước sinh tố, rượu, bia (trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ). |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Trang trí nội - ngoại thất. (trừ thiết kế công trình) |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác Chi tiết: Dịch vụ cho thuê máy móc, thiết bị gia dụng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa đồ cá nhân và gia dụng |