0301424549-003 - Chi Nhánh Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Kim Hoàn Vũ
Chi Nhánh Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Kim Hoàn Vũ (tên quốc tế: KIM HOAN VU CO.,LTD - HANOI BRANCH) là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0301424549-003. Trụ sở đăng ký tại Số 6 Hẻm 251/8/24 Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Huỳnh Thị Thanh Nhã. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng cùng với 21 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp. Hà Nội - VP Chi cục Thuế khu vực I. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 16/09/2015 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 11 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.122 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Tam Phước - đã hoạt động được 32 năm 8 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Chi Nhánh Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Kim Hoàn Vũ ở bảng dưới đây.
| Chi Nhánh Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Kim Hoàn Vũ | |
|---|---|
| Tên quốc tế | KIM HOAN VU CO.,LTD - HANOI BRANCH |
| Mã số thuế | 0301424549-003 |
| Địa chỉ | Số 6 Hẻm 251/8/24 Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam Số 6 Hẻm 251/8/24 Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Huỳnh Thị Thanh Nhã |
| Điện thoại | 0243 200 247 |
| Ngày hoạt động | 16/09/2015 |
| Quản lý bởi | Tp. Hà Nội - VP Chi cục Thuế khu vực I |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng. Mua bán hàng kim khí điện máy. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic chi tiết: Sản xuất các sản phẩm bằng nhựa, bao bì nhựa (trừ tái chế phế thải từ nhựa). |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác chi tiết: Mua bán ô tô, xe gắn máy. |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác chi tiết: Mua bán phụ tùng xe. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hóa. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm chi tiết: Mua bán thực phẩm. |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép chi tiết: Mua bán vải các loại. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Mua bán hàng trang trí nội thất, văn phòng phẩm, quà lưu niệm, hàng thủ công mỹ nghệ, mỹ phẩm; bán buôn kính mắt. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông chi tiết: Mua bán điện thoại và linh kiện. |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp chi tiết: Mua bán máy móc phục vụ sản xuất nông nghiệp. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị phục vụ sản xuất công - lâm - ngư nghiệp. Mua bán trang thiết bị y tế, máy móc - thiết bị vật tư ngành in. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan chi tiết: Bán buôn than đá (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng. Mua bán hàng kim khí điện máy. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Mua bán nguyên liệu phục vụ sản xuất công nông lâm nghiệp; mua bán các sản phẩm bằng nhựa, bao bì nhựa; mua bán nguyên phụ liệu ngành nhựa; bán buôn giấy phế kiệu (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: Mua bán lương thực. |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm (có nội dung được phép lưu hành). |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: Bán lẻ đồng hồ, kính mắt. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô. |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê chi tiết: Kinh doanh bất động sản. |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ chi tiết: Cho thuê xe ô tô, xe tải. |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim, ảnh). |