0101303635 - Công Ty TNHH Công Nghệ Và Kinh Doanh Mạng Quốc Tế
| Công Ty TNHH Công Nghệ Và Kinh Doanh Mạng Quốc Tế | |
|---|---|
| Tên quốc tế | INTERNATIONAL BUSINESS NETWORKING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | IBN TECHNOLOGY CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0101303635 |
| Địa chỉ |
Số 147 Chùa Bộc, Phường Kim Liên, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Quốc Thắng |
| Điện thoại | 05631 846 093 |
| Ngày hoạt động | 19/11/2002 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 4 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét - Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính - Chi tiết: Sản xuất các thiết bị tin học (phần mềm và phần cứng máy vi tính) |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng - Chi tiết: Sản xuất các thiết bị, vật tư điện, điện tử, điện lạnh,thiết bị chống đột nhập, âm thanh, ánh sáng. |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) - Chi tiết: Sản xuất các thiết bị văn phòng, văn phòng phẩm; |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng - Chi tiết: Sản xuất máy móc xây dựng. |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất các thiết bị vệ sinh, trang trí nội thất. |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị - Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì các trang thiết bị máy móc ngành điện, điện tử, tin học |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp - Chi tiết: Lắp ráp các trang thiết bị máy móc ngành điện, điện tử, tin học |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Buôn bán các thiết bị, vật tư điện, điện tử, điện lạnh,thiết bị chống đột nhập, âm thanh, ánh sáng; nhạc cụ, sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm - Chi tiết: Buôn bán các thiết bị tin học (phần mềm và phần cứng máy vi tính) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Buôn bán máy móc xây dựng, các thiết bị đo lường, điều khiển, y tế, thiết bị văn phòng; Bán buôn dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp; vật liệu điện khác như động cơ điện, máy biến thế; máy móc được điều khiển bằng máy vi tính cho công nghiệp dệt may; máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác; máy móc, thiết bị vật liệu điện: tổ máy phát điện, máy phát điện, động cơ điện, máy biến thế, dây điện đã hoặc chưa bọc lớp cách điện, rơle, cầu dao, cầu chì, thiết bị mạch điện khác. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Buôn bán vật liệu xây dựng, thiết bị vệ sinh, thiết bị trang trí nội thất. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Buôn bán các loại hóa chất và phụ gi (không gồm hóa chất cấm) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5820 | Xuất bản phần mềm (không gồm xuất bản phẩm) |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác - Chi tiết: Đại lý cung cấp các dịch vụ bưu chính viễn thông, cung cấp các dịch vụ Internet; |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (không gồm tư vấn pháp luật, tài chính, chứng khoán); |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (không gồm hoạt động điều tra và thông tin Nhà nước cấm) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác - Chi tiết: Cho thuê các trang thiết bị máy móc ngành điện, điện tử, tin học; Cho thuê máy móc và thiết bị nông lâm nghiệp không kèm người điều khiển; máy móc và thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng không kèm người điều khiển; máy móc và thiết bị văn phòng không kèm người điều khiển; máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa phân vào đâu được sử dụng như hàng hóa trong kinh doanh. |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng do Công ty kinh doanh; (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ yêu cầu và điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật) |
| 8532 | Đào tạo trung cấp - Chi tiết: Đào tạo tin học (chỉ hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép) |