0101509266 - Công Ty TNHH Thương Mại Dược Mỹ Phẩm Thanh Bình
| Công Ty TNHH Thương Mại Dược Mỹ Phẩm Thanh Bình | |
|---|---|
| Tên quốc tế | THANH BINH COSMETIC PHARMACEUTICAL PRODUCT TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | THANH BINH TRACO .,JSC |
| Mã số thuế | 0101509266 |
| Địa chỉ |
A6, Tập Thể Kho 708, Xã Ngọc Hồi, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đỗ Xuân Hợp |
| Ngày hoạt động | 20/07/2004 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 14 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Doanh nghiệp bán buôn thuốc khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chỉ gồm có: - Sản xuất, chế biến lương thực, thực phẩm, hàng nông, lâm, thủy, hải sản; - Sản xuất thực phẩm bổ dưỡng, thực phẩm chức năng; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (Trừ hoạt động đấu giá, môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chỉ gồm có: - Mua bán, chế biến lương thực, thực phẩm, hàng nông, lâm, thủy, hải sản; - Mua bán thực phẩm bổ dưỡng, thực phẩm chức năng; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Doanh nghiệp bán buôn thuốc khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: bán buôn máy móc, thiết bị y tế;- Buôn bán trang thiết bị y tế, máy móc, vật tư, vật liệu ngành: y tế, xây dựng, nông nghiệp, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, lâm nghiệp, địa chất; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chỉ gồm có: - Mua bán hóa chất, mỹ phẩm (trừ hóa chất Nhà nước cấm và mỹ phẩm có hại cho sức khỏe con người); |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh. |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chỉ gồm có: - Vận tải khách du lịch; - Vận tải hành khách theo tuyến cố định và theo hợp đồng; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chỉ gồm có: Vận tải hàng hóa; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chỉ gồm có: - Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chỉ gồm có: - Kinh doanh nhà hàng (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chỉ gồm có: - Kinh doanh bất động sản, cho thuê máy móc, phương tiện vận tải, nhà ở, văn phòng, kho bãi; |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chỉ gồm có: Hoạt động trang trí nội thất |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Chỉ gồm có: - Tư vấn và giới thiệu việc làm trong nước (Không bao gồm giới thiệu, tuyển chọn, cung ứng nhân lực cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động); |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |