0102952551 - Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Sao Đông Dương
| Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Sao Đông Dương | |
|---|---|
| Tên quốc tế | INDOCHINA STAR TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| Mã số thuế | 0102952551 |
| Địa chỉ |
Km 15, Quốc Lộ 3, Xã Phúc Thịnh, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Văn Ngọc Minh |
| Điện thoại | 0246 295 559 |
| Ngày hoạt động | 30/09/2008 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 10 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế Kinh doanh các thiết bị ngành điện, đường dây và trạm biến áp; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: Khai thác đá, cát sỏi; |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất mua bán hàng thủ công mỹ nghệ; |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít Chi tiết: Mua bán, sản xuất sơn tổng hợp; |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Mua bán, sản xuất nguyên vật liệu và các sản phẩm từ nhựa plastic; |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa Chi tiết: - Sản xuất vữa, bê tông, xi măng chịu lửa. |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: - Sản xuất khung hoặc sườn kim loại cho xây dựng và các bộ phận của chúng (tháp, cột, cầu treo...); - Sản xuất khung kim loại công nghiệp (khung cho là hơi, thiết bị nâng và cầm tay...); - Sản xuất nhà đúc sẵn bằng kim loại như: Nhà di chuyển và các bộ phận tháo rời... - Sản xuất cửa kim loại, cửa sổ và khung của chúng, cửa chớp, cổng; - Vách ngăn phòng bằng kim loại. Sản xuất và kinh doanh nhôm, kính, thạch cao, cửa cuốn, cửa nhựa, các sản phẩm thuỷ lực và inox; |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh các sản phẩm cơ khí; |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng Chi tiết: Sản xuất và kinh doanh máy móc, thiết bị máy xây dựng , thiết bị máy văn phòng; |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Dịch vụ lắp đặt, vận hành, bảo hành, bảo dưỡng dây chuyền thiết bị; |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa Môi giới mua bán hàng hóa |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: - Kinh doanh thực phẩm chức năng và thực phẩm tăng cường vi chất dinh dưỡng - Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau quả, cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột... |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Kinh doanh rượu, bia, nước giải khát (không bao gồm kinh doanh quán bar, hát karaoke, vũ trường); |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn dụng cụ y tế Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế Kinh doanh các thiết bị ngành điện, đường dây và trạm biến áp; |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Mua bán sắt, thép, đồng, nhôm, phế liệu( trừ loại nhà nước cấm); |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng; Mua bán thiết bị cấp thoát nước, điện, nhiệt và các sản phẩm nội thất thiết bị xây dựng; Mua bán, sản xuất, lắp ráp, sửa chữa, bảo hành hàng điện, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán hoá chất ( trừ hoá chất nhà nước cấm); Mua bán các mặt hàng: sắt, thép, cao su và các sản phẩm từ cao su; |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh, hạt giống, phân bón, động vật cảnh và thức ăn cho động vật cảnh; - Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ, đồ thờ cúng và hàng hóa phục vụ mục đích tính ngưỡng khác; - Bán lẻ tranh, tượng và các tác phẩm nghệ thuật khác mang tính thương mại; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hoá, vận chuyển hành khách đường bộ bằng ô tô, đường thuỷ theo hợp đồng; |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Chi tiết: Thiết kế, lắp đặt dây chuyền thiết bị và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực công nghệ thông tin; |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn đầu tư ( không bao gồm tư vấn pháp luật, tư vấn thuế và tư vấn tài chính); |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Tư vấn quản trị doanh nghiệp; (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, chứng khoán); |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp ; Tư vấn quản lý xây dựng; Giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp; |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: Quảng cáo thương mại và các dịch vụ liên quan ( trừ loại Nhà nước cấm); |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận Chi tiết: Nghiên cứu khảo sát và cung cấp thông tin kinh tế, xã hội, thị trường ( không bao gồm dịch vụ điều tra thông tin Nhà nước cấm); |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Loại trừ: Hoạt động của các nhà báo độc lập; Các hoạt động thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng, tư vấn chứng khoán |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển Cho thuê không kèm người điều khiển, các thiết bị và đồ dùng hữu hình khác thường được sử dụng như hàng hóa trong kinh doanh: + Động cơ, + Dụng cụ máy, + Thiết bị khai khoáng và thăm dò dầu, + Thiết bị phát thanh, truyền hình và thông tin liên lạc chuyên môn, + Máy móc công nghiệp, thương mại và khoa học khác; |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh |