0101910252 - Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Thiên An “Cấp Lại Mã Số Dn Từ Đkkd Số: 0102025649 Do Phòng Đkkd – Sở Kế Hoạch Và Đầu Tư Thành Phố Hà Nội Cấp Ngày 06/04/2006”
| Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Thiên An "Cấp Lại Mã Số Dn Từ Đkkd Số: 0102025649 Do Phòng Đkkd - Sở Kế Hoạch Và Đầu Tư Thành Phố Hà Nội Cấp Ngày 06/04/2006" | |
|---|---|
| Tên quốc tế | THIEN AN TRADING IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | THIEN AN IMEX CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0101910252 |
| Địa chỉ |
80B Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Tạ Kim Lâm |
| Ngày hoạt động | 10/04/2006 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 11 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Buôn bán hoá chất (Trừ hoá chất Nhà nước cấm); Buôn bán phân đạm các loại; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ Chi tiết: Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác; |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Khai thác, chế biến gỗ các loại (trừ nhóm gỗ Nhà nước cấm); |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh Chi tiết: Sản xuất chất tẩy rửa; |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Khai thác, chế biến, buôn bán kim loại màu |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Buôn bán ô tô; (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng, bảo hành ô tô, linh kiện phụ tùng ô tô; |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Buôn bán linh kiện phụ tùng ô tô; (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) |
| 4631 | Bán buôn gạo Chi tiết: Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bàn buôn thực phẩm Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Buôn bán rượu, bia, nước giải khát (Không bao gồm kinh doanh quán bar); |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Buôn bán các chất tẩy rửa; |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết: Buôn bán máy móc, thiết bị, vật tư ngành nông nghiệp (Không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Buôn bán máy móc, thiết bị công nghiệp, xây dựng; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Buôn bán vật liệu xây dựng, sắt, thép các loại; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Buôn bán hoá chất (Trừ hoá chất Nhà nước cấm); Buôn bán phân đạm các loại; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Nhận ký gửi, uỷ thác và phân phối hàng hoá; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; |