0101918452 - Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Sản Xuất Lê Nguyễn
| Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Sản Xuất Lê Nguyễn | |
|---|---|
| Tên quốc tế | LE NGUYEN TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | LE NGUYEN TP.,JSC |
| Mã số thuế | 0101918452 |
| Địa chỉ |
Số 6A, Ngách 69 Ngõ 521 Đường Trương Định, Phường Hoàng Mai, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Đức Anh |
| Điện thoại | 0243 785 651 |
| Ngày hoạt động | 20/04/2006 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 13 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Chi tiết: Buôn bán các sản phẩm ngành may mặc, sản phẩm bảo hộ lao động; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm ngành may mặc, sản phẩm bảo hộ lao động; |
| 1811 | In ấn Chi tiết: In và các dịch vụ liên quan đến in |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng; |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) Chi tiết: - Sản xuất máy, thiết bị ngành in; - Sản xuất, gia công các thiết bị nội thất, ngoại thất, văn phòng, trường học; |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị phục vụ ngành: giao thông vận tải, điện lạnh, cơ điện, máy tính; |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị phục vụ ngành điện tử; |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị phục vụ ngành điện; |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng, sửa chữa, thi công các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, hạ tầng cơ sở; |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Lắp đặt các thiết bị nội thất, ngoại thất, văn phòng, trường học; - Lắp đặt móc, thiết bị phục vụ ngành: giao thông vận tải, điện, điện tử, điện lạnh, cơ điện, máy tính; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; (không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Buôn bán các loại lương thực |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Buôn bán các loại thực phẩm; |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Buôn bán các sản phẩm ngành may mặc, sản phẩm bảo hộ lao động; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Buôn bán các thiết bị nội thất, ngoại thất, văn phòng, trường học; - Buôn bán các loại mỹ phẩm; |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Buôn bán máy móc, thiết bị phục vụ ngành điện tử; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Buôn bán vật tư, máy móc, thiết bị phục vụ quảng cáo; - Buôn bán máy, thiết bị ngành in; - Buôn bán máy móc, thiết bị phục vụ ngành: giao thông vận tải, điện, điện lạnh, cơ điện, máy tính; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Buôn bán vật liệu xây dựng; |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận chuyển hành khách và các dịch vụ phục vụ khách du lịch; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hoá, |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng, dịch vụ ăn uống |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Chế bảo, tạo mẫu, thiết kết trong lĩnh vực quảng cáo |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; |