0104091354 - Công Ty Cổ Phần Khảo Sát Thiết Kế Và Xây Dựng Yên Mã
| Công Ty Cổ Phần Khảo Sát Thiết Kế Và Xây Dựng Yên Mã | |
|---|---|
| Tên quốc tế | YEN MA SURVEY DESIGN AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | YEN MA .,JSC |
| Mã số thuế | 0104091354 |
| Địa chỉ |
Số 42B, Ngõ Chùa Mới, Phường Sơn Tây, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Cao Trọng Công |
| Điện thoại |
0969 548 496 0983 915 883 |
| Ngày hoạt động | 07/08/2009 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 16 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Không bao gồm: hoạt động dò mìn, nổ mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chỉ bao gồm: Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện, hệ thống ống tưới nước, hệ thống lò sưởi và điều hoà nhiệt độ hoặc máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng; Lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như: Thang máy, cầu thang tự động; Các loại cửa tự động; Hệ thống đèn chiếu sáng; Hệ thống hút bụi; Hệ thống âm thanh; Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Không bao gồm: bán buôn dược phẩm) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Không bao gồm: bán buôn thiết bị thu phát sóng) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chỉ bao gồm: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chỉ bao gồm: Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh. |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Không bao gồm: kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chỉ bao gồm: - Khảo sát địa hình, khảo sát địa chất công trình xây dựng ; - Thiết kế công trình Xây dựng dân dụng, công nghiệp; công trình Thủy lợi ; - Thiết kế công trình thủy điện ; - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp ; - Thiết kế công trình cầu đường bộ, đường bộ ; - Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp ; - Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình thủy điện ; - Giám sát công tác xây dựng - hoàn thiện công trình: Xây dựng dân dụng, công nghiệp; công trình Giao thông (Cầu, đường bộ); Công trình Thủy lợi ; (chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chỉ bao gồm: Cho thuê xe có động cơ khác. |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Không bao gồm: hoạt động cung ứng, cho thuê lại lao động; hoạt động tư vấn, môi giới, giới thiệu lao động, việc làm cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động) |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Không bao gồm: hoạt động cho thuê lại lao động; hoạt động tư vấn, môi giới, giới thiệu lao động, việc làm cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động) |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |