0111535427 - Công Ty TNHH MTV Dịch Vụ Kỹ Thuật Toàn Tâm
Công Ty TNHH MTV Dịch Vụ Kỹ Thuật Toàn Tâm (tên quốc tế: TOAN TAM TECHNICAL SERVICES MTV COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 0111535427. Trụ sở đăng ký tại Số 1 Ngõ 2 Phố Đông, Thôn Vân Lũng, Xã An Khánh, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Văn Toàn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác cùng với 35 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 3 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Tuấn Thành Auto - đã hoạt động được chưa đầy 1 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH MTV Dịch Vụ Kỹ Thuật Toàn Tâm trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH MTV Dịch Vụ Kỹ Thuật Toàn Tâm | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TOAN TAM TECHNICAL SERVICES MTV COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0111535427 |
| Địa chỉ |
Số 1 Ngõ 2 Phố Đông, Thôn Vân Lũng, Xã An Khánh, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Toàn |
| Ngành nghề chính | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác (Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4311 | Phá dỡ (Không gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Không gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa, môi giới mua bán hàng hóa (Trừ đấu giá, đại lý chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản, tư vấn pháp luật) |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Trừ kinh doanh dược phẩm) (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Trừ máy móc, thiết bị y tế) (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Không bao gồm hoạt động đấu giá phụ tùng ô tô và xe có động cơ khác) (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ loại nhà nước cấm, trừ hoạt động đấu giá) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ các hoạt động bán lẻ tem, súng đạn, tiền kim khí; kinh doanh vàng miếng) (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn; vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí) (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Trừ kho ngoại quan) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (Trừ bốc xếp hàng hóa cảng, hàng không) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Khảo sát xây dựng;Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng;Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng;Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình; - Kiểm định xây dựng; Quản lý chi phí đầu tư xây dựng (Điều 94 Nghị dịnh 175/2024/NĐ-CP) - Lập quy hoạch đô thị và nông thôn (Điều 28 Nghị định 178/2025/NĐ-CP) |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |