0111548761 - Công Ty TNHH Lease88 Việt Nam
Công Ty TNHH Lease88 Việt Nam (tên quốc tế: LEASE88 VIET NAM COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 0111548761. Trụ sở đăng ký tại B5-29 Vinhome Gardenia Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Bùi Thị Diệu Linh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác cùng với 45 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 79 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Sonhagroup - đã hoạt động được 25 năm 5 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Lease88 Việt Nam qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Lease88 Việt Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | LEASE88 VIET NAM COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0111548761 |
| Địa chỉ |
B5-29 Vinhome Gardenia Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Bùi Thị Diệu Linh |
| Ngành nghề chính | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa - Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Trừ loại nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4631 | Bán buôn gạo (Trừ loại nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (Trừ loại nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống (Trừ loại nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Trừ loại nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Trừ loại nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng (Trừ loại nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn đồ điện gia dụng (Trừ loại nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Trừ loại nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Trừ loại nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Trừ loại nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện, thiết bị năng lượng mặt trời, tấm pin năng lượng mặt trời, bộ inverter, bộ điều khiển sạc, ắc quy lưu trữ điện và các thiết bị liên quan. (Trừ loại nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ loại Nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Trừ loại Nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ nhiều loại hàng hóa: quần áo, giày, dép, đồ dùng gia đình, hàng ngũ kim, mỹ phẩm, đồ trang sức, đồ chơi, đồ thể thao, lương thực thực phẩm,..., trong đó, lương thực, thực phẩm, đồ uống hoặc sản phẩm thuốc lá, thuốc lào có doanh thu chiếm tỷ trọng nhỏ hơn các mặt hàng khác. (Trừ loại Nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ loại Nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ loại Nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ loại Nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ loại Nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ loại Nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông (Trừ loại nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ loại Nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ loại Nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ loại Nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thiết bị điện, thiết bị năng lượng mặt trời, tấm pin năng lượng mặt trời và các phụ kiện liên quan. (Trừ loại nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ phân phối sách điện từ và sách nói, phân phối báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ thông qua phát trực tuyến hoặc tải xuống bởi các nhà xuấn bản sách, thông qua phát trực tuyến hoặc tải xuống bởi các nhà xuất bản) |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ loại Nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) (Trừ bản lẻ vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ săn bắn) |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ loại Nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) (Trừ bản lẻ vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ săn bắn) |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ loại Nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ dụng cụ y tế và đồ chỉnh hình; - Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh. (Trừ loại nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh, thiết bị quang học và thiết bị chính xác; - Bán lẻ kính đeo mắt, kể cả các hoạt động phục vụ cho việc bán lẻ kính mắt như đo độ cận, độ viễn, mài lắp kính; - Bán lẻ đồng hồ và đồ trang sức; - Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh, hạt giống, phân bón, động vật cảnh và thức ăn cho động vật cảnh; - Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ, đồ thờ cúng và hàng hóa phục vụ mục đích tín ngưỡng khác; - Bán lẻ tranh, tượng và các tác phẩm nghệ thuật khác mang tính thương mại; - Bán lẻ dầu hỏa, bình gas, than, củi,... sử dụng làm nhiên liệu để đun nấu trong gia đình; - Bán lẻ hàng hóa sử dụng để lau chùi, quét dọn, làm vệ sinh như chổi, bàn chải, khăn lau...; (Loại trừ: Bán lẻ súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao; Bán lẻ tem và tiền kim khí; Bán lẻ vàng miếng, vàng nguyên liệu) |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ loại Nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác Chi tiết: - Xuất bản các phần mềm khác, như: hệ thống điều hành, kinh doanh và các ứng dụng khác (ví dụ: công nghệ sổ cái phân tán (DLT)); phần mềm bảo mật máy tính; phần mềm tạo mô hình; - Hoạt động dịch vụ trung gian cho xuất bản phần mềm; - Hoạt động của thị trường tải phần mềm. (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 6219 | Lập trình máy tính khác Chi tiết: Hoạt động thiết kế cấu trúc và nội dung; viết, sửa (bao gồm các bản cập nhật và bản vá lỗi phần mềm), tùy chỉnh, thử nghiệm và hỗ trợ mã hóa máy tính cần thiết để tạo và triển khai: phần mềm hệ thống; phần mềm kinh doanh và ứng dụng phần mềm khác (trừ ứng dụng trò chơi điện tử); ứng dụng máy học; ứng dụng trí tuệ nhân tạo/thị giác máy; ứng dụng sổ cái phân tán; cơ sở dữ liệu; các trang web. (Trừ loại nhà nước cấm) |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác Chi tiết: Khắc phục các sự cố máy tính và cài đặt máy tính cá nhân, cài đặt phần mềm. |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Hoạt động tư vấn đầu tư (Trừ ủy thác, giám sát đầu tư tài chính, chứng khoán; trừ tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (Không bao gồm hoạt động tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kế toán) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá |