0111563375 - Công Ty TNHH Khoa Học Và Công Nghệ Huy Hùng
Công Ty TNHH Khoa Học Và Công Nghệ Huy Hùng (tên quốc tế: HUY HUNG SCIENCE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED; tên viết tắt: HUY HUNG SCIENCE AND TECHNOLOGY CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0111563375. Trụ sở đăng ký tại Số 11 Ngách 33/2 Cổ Điển, Đường Ngọc Hồi, Xã Thanh Trì, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thành Hiệp. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác cùng với 47 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 14 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 08/07/2026 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được chưa đầy 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.734 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Công Nghiệp Nặng Mico - đã hoạt động được 33 năm 1 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Khoa Học Và Công Nghệ Huy Hùng qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Khoa Học Và Công Nghệ Huy Hùng | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HUY HUNG SCIENCE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | HUY HUNG SCIENCE AND TECHNOLOGY CO., LTD |
| Mã số thuế | 0111563375 |
| Địa chỉ |
Số 11 Ngách 33/2 Cổ Điển, Đường Ngọc Hồi, Xã Thanh Trì, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thành Hiệp |
| Điện thoại | 0978 356 736 |
| Ngày hoạt động | 08/07/2026 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 14 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(trừ bán buôn vũ khí, hệ thống vũ khí và đạn dược, kể cả xe tăng và xe chiến đấu bọc thép) Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế thông thường loại A, B, C |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Loại trừ động vật nhà nước cấm) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh - Bán buôn đồ điện gia dụng - Bán buôn giá sách, kệ và đồ nội thất tương tự - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (trừ bán buôn vũ khí, hệ thống vũ khí và đạn dược, kể cả xe tăng và xe chiến đấu bọc thép) Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế thông thường loại A, B, C |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ loại nhà nước cấm) |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông (Trừ hoạt động bán đấu giá) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ hoạt động bán đấu giá) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ: Bán lẻ vàng, bán lẻ sung, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao; bán lẻ tem và tiền kim khí, hoạt động bán đấu giá) Chi tiết: - Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện - Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự - Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh - Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh - Bán lẻ nhạc cụ - Bán lẻ đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ hoạt động bán đấu giá) |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ hoạt động bán đấu giá) |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Cơ sở bán lẻ thuốc, nguyên liệu làm thuốc; - Cơ sở bán buôn vắc xin - Cơ sở bán lẻ là nhà thuốc - Bán lẻ máy móc, thiết bị y tế thông thường loại A, B, C - Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ khẩu trang vải, khẩu trang y tế, bao tay và quần áo bảo hộ y tế; |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ hoạt động bán đấu giá) |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ hoạt động bán đấu giá) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ lưu trú; |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản Chi tiết: - Dịch vụ môi giới bất động sản (Trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng bất động sản , Sàn giao dịch bất động sản và tư vấn pháp luật về bất động sản) |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng Chi tiết: - Dịch vụ tư vấn bất động sản - Dịch vụ quản lý bất động sản (Trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng bất động sản , Sàn giao dịch bất động sản và tư vấn pháp luật về bất động sản) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán); |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |