0111594493 - Công Ty TNHH Du Học Hàn Quốc Kgs
Công Ty TNHH Du Học Hàn Quốc Kgs (tên quốc tế: KGS KOREA STUDY ABROAD COMPANY LIMITED; tên viết tắt: KGS KOREA STUDY ABROAD CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0111594493. Trụ sở đăng ký tại Lk7, Lô 2, Khu Đô Thị Nam Thắng, Đường Phùng Khoang, Phường Đại Mỗ, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Vũ Thị Hiền. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác cùng với 32 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 23 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Du Học Hàn Quốc Hansea - đã hoạt động được 1 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Du Học Hàn Quốc Kgs qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Du Học Hàn Quốc Kgs | |
|---|---|
| Tên quốc tế | KGS KOREA STUDY ABROAD COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | KGS KOREA STUDY ABROAD CO., LTD |
| Mã số thuế | 0111594493 |
| Địa chỉ |
Lk7, Lô 2, Khu Đô Thị Nam Thắng, Đường Phùng Khoang, Phường Đại Mỗ, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Vũ Thị Hiền |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ tư vấn du học |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4631 | Bán buôn gạo (Loại trừ đấu giá) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (Loại trừ đấu giá) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống (Loại trừ đấu giá) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Loại trừ đấu giá) |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng (Loại trừ đấu giá) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh - Bán buôn đồ điện gia dụng - Bán buôn giá sách, kệ và đồ nội thất tương tự - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao (Loại trừ đấu giá) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ loại Nhà Nước cấm) (Loại trừ đấu giá) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Trừ hàng hóa Nhà nước cấm) (Loại trừ đấu giá) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ đấu giá) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ đấu giá) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ đấu giá) |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ đấu giá) |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ đấu giá) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ đấu giá) |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ đấu giá) |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ đấu giá) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ hoạt động kinh doanh vàng miếng, súng đạn, tem và tiền kim khí) (Loại trừ đấu giá) |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ đấu giá) |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ (Loại trừ đấu giá) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Không gồm hoạt động của quán bar, karaoke, vũ trường) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (Trừ quán bar, vũ trường) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, chứng khoán, kế toán, pháp luật) |
| 7430 | Hoạt động phiên dịch Chi tiết: - Biên dịch tiếng Hàn - Phiên dịch tiếng Hàn - Dịch thuật hồ sơ du học |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa và quốc tế |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Loại trừ Dịch vụ tổ chức gây quỹ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; Dịch vụ ghi chép tại tòa án của nhân viên toà án, Dịch vụ thu hồi tài sản; Gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; Hoạt động của người đấu giá độc lập; Mua bán và môi giới tài sản tiền điện tử mà không kèm theo trách nhiệm pháp lý (không phải do cơ quan tiền tệ phát hành)) |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng; - Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); - Giáo dục dự bị; - Các khoá dạy về phê bình, đánh giá chuyên môn; - Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; - Đào tạo về sự sống; - Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; - Dạy máy tính. (trừ dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng – Đoàn thể) |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ tư vấn du học |