0111596412 - Công Ty TNHH Beh Group
Công Ty TNHH Beh Group (tên quốc tế: BEH GROUP COMPANY LIMITED; tên viết tắt: BEH GROUP CO.LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0111596412. Trụ sở đăng ký tại Số Nhà 35, Ngõ 260, Phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Vũ Thị Thái Hà. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn thực phẩm cùng với 28 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 2 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 07/08/2026 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được chưa đầy 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.306 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn thực phẩm tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Tic Hà Nội - đã hoạt động được 33 năm 6 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Beh Group trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Beh Group | |
|---|---|
| Tên quốc tế | BEH GROUP COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | BEH GROUP CO.LTD |
| Mã số thuế | 0111596412 |
| Địa chỉ |
Số Nhà 35, Ngõ 260, Phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Vũ Thị Thái Hà |
| Điện thoại | 0987 467 888 |
| Ngày hoạt động | 07/08/2026 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 2 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn thực phẩm
(Trừ hoạt động của các tổ chức đấu giá bán buôn hàng hóa) Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt Bán buôn thủy sản Bán buôn rau, quả Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột Bán buôn thực phẩm khác |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt Chi tiết: Chế biến và bảo quản thịt Chế biến và bảo quản các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản Chi tiết: Chế biến và bảo quản thủy sản đông lạnh Chế biến và bảo quản thủy sản khô Chế biến và bảo quản các sản phẩm khác từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: Sản xuất nước ép từ rau quả Chế biến và bảo quản rau quả khác |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa |
| 4631 | Bán buôn gạo (Trừ hoạt động của các tổ chức đấu giá bán buôn hàng hóa) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (Trừ hoạt động của các tổ chức đấu giá bán buôn hàng hóa) Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt Bán buôn thủy sản Bán buôn rau, quả Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột Bán buôn thực phẩm khác |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn rượu Bán buôn đồ uống không có cồn (Trừ hoạt động của các tổ chức đấu giá bán buôn hàng hóa) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ hoạt động của các tổ chức đấu giá bán buôn hàng hóa) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ trong các cửa hàng tiện lợi, siêu thị mini |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ rượu |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh) Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản Cho thuê và vận hành nhà và đất không để ở |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ tư vấn, dịch vụ quản lý bất động sản |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán) Chi tiết: Tư vấn quản lý Tư vấn đầu tư |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy tính) không kèm người điều khiển Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (trừ bản quyền, như sách hoặc phần mềm) Chi tiết: Nhượng quyền thương hiệu hoặc nhãn hiệu dịch vụ |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa (Trừ Hoạt động của các đấu giá viên độc lập) |