0111620658 - Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thương Mại Hapharco
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thương Mại Hapharco (tên quốc tế: Hapharco Trading Development Joint Stock Company; tên viết tắt: HAPHARCO COMMERCIAL) là doanh nghiệp có mã số thuế 0111620658. Trụ sở đăng ký tại Số 2, Phố Hàng Bài, Phường Cửa Nam, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trương Khánh Bích. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình cùng với 48 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.963 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Dược Phẩm Hà Nội - đã hoạt động được 33 năm 7 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thương Mại Hapharco trong bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thương Mại Hapharco | |
|---|---|
| Tên quốc tế | Hapharco Trading Development Joint Stock Company |
| Tên viết tắt | HAPHARCO COMMERCIAL |
| Mã số thuế | 0111620658 |
| Địa chỉ |
Số 2, Phố Hàng Bài, Phường Cửa Nam, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trương Khánh Bích |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Doanh nghiệp bán buôn thuốc; - Quầy thuốc; - Nhà thuốc; - Bán buôn đồ gỗ - Kinh doanh dược phẩm, dược liệu, mỹ phẩm, thiết bị, dụng cụ thí nghiệm, dụng cụ y tế, hóa chất, vacxin, sinh phẩm, nguyên phụ liệu - Kinh doanh hàng hóa phục vụ cho chăm sóc con người - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Kinh doanh chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế (Trừ những loại Nhà nước cấm và có giấy phép) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất thực phẩm có nguy cơ cao bao gồm: Thực phẩm chức năng; thực phẩm tăng cường vi chất dinh dưỡng; thực phẩm bổ sung; phụ gia thực phẩm; sữa và các sản phẩm từ sữa; |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất hoá chất |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu Chi tiết: Sản xuất dược phẩm, dược liệu vacxin, sinh phẩm, nguyên phụ liệu |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất xe cứu thương |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao Chi tiết: Sản xuất thiết bị và dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng Chi tiết: Sản xuất trang thiết bị y tế, thiết bị, dụng cụ thí nghiệm, dụng cụ y tế. |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất thiết bị giáo dục; - Sản xuất vật liệu xây dựng; - Sản xuất máy tính; - Sản xuất đồ gỗ; - Sản xuất bao bì và in nhãn trên bao bì thuốc chữa bệnh và hàng hóa; - Sản xuất kinh doanh thương mại; - Sản xuất thiết bị văn phòng; - Sản xuất đồ dùng nội thất, tư liệu sản xuất và tư liệu tiêu dùng; - Kính mắt. |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị điện tử, thiết bị y tế |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Loại trừ Hoạt động đấu giá tài sản |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: - Kinh doanh thực phẩm có nguy cơ cao bao gồm: Thực phẩm chức năng, thực phẩm tăng cường vi chất dinh dưỡng, thực phẩm bổ sung, phụ gia thực phẩm, sữa và các sản phẩm từ sữa; - Kinh doanh dịch vụ thực phẩm ăn nhanh; - Kinh doanh các sản phẩm dinh dưỡng; - Bán buôn đường, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Kinh doanh đồ uống. |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: - Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác; - Bán buôn hàng may mặc. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Doanh nghiệp bán buôn thuốc; - Quầy thuốc; - Nhà thuốc; - Bán buôn đồ gỗ - Kinh doanh dược phẩm, dược liệu, mỹ phẩm, thiết bị, dụng cụ thí nghiệm, dụng cụ y tế, hóa chất, vacxin, sinh phẩm, nguyên phụ liệu - Kinh doanh hàng hóa phục vụ cho chăm sóc con người - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Kinh doanh chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế (Trừ những loại Nhà nước cấm và có giấy phép) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn thiết bị giáo dục, trang thiết bị y tế, thiết bị văn phòng, thiết bị, dụng cụ thí nghiệm; - Buôn bán máy móc thiết bị y tế; - Kinh doanh hóa chất xét nghiệm (Trừ hóa chất Nhà nước cấm). |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung, thực phẩm tăng cường vi chất dinh dưỡng; - Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; - Bán lẻ thực phẩm khác. |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ thuốc, dược phẩm, dụng cụ y tế - Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh - Bán thuốc đông y, bán thuốc nam |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: - Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng; - Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác; - Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác. |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh; - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác. |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: - Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển; - Logistics; - Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng và các dịch vụ ăn uống, giải khát |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: - Cho thuê kho bãi; - Cho thuê nhà. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế thời trang |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Xuất nhập khẩu dược phẩm, dược liệu, mỹ phẩm, thiết bị, dụng cụ thí nghiệm, dụng cụ y tế, hóa chất, vacxin, sinh phẩm, nguyên phụ liệu, kính mắt; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; - Dịch vụ bảo quản thuốc; - Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu. (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa Chi tiết: - Dịch vụ khám chữa bệnh theo yêu cầu; - Phòng khám đa khoa; - Hoạt động của các phòng khám nha khoa. |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |