0104430536 - Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Du Lịch Và Thương Mại Quốc Tế Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Du Lịch Và Thương Mại Quốc Tế Việt Nam (tên quốc tế: VIET NAM INTERNATIONAL TRADING AND TRAVEL SERVICES JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: VIET NAM TRAVEL ITT ., JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0104430536. Trụ sở đăng ký tại Phòng 601 Toà Nhà Tân Minh - Số 37, Ngõ 27, Đường Đại Cồ Việt, Thành phố Hà Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đặng Ngọc Thạch. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 03/02/2010 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 16 năm 8 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Du Lịch Và Thương Mại Quốc Tế Việt Nam qua bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Du Lịch Và Thương Mại Quốc Tế Việt Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VIET NAM INTERNATIONAL TRADING AND TRAVEL SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | VIET NAM TRAVEL ITT ., JSC |
| Mã số thuế | 0104430536 |
| Địa chỉ | Phòng 601 Toà Nhà Tân Minh - Số 37, Ngõ 27, Đường Đại Cồ Việt, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam Phòng 601 Toà Nhà Tân Minh - Số 37, Ngõ 27, Đường Đại Cồ Việt, Thành phố Hà Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đặng Ngọc Thạch |
| Điện thoại | 0243 822 860 |
| Ngày hoạt động | 03/02/2010 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 1811 | In ấn (trừ các loại hình Nhà nước cấm) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ; |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Đại lý xe có động cơ khác; Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa); |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn thủy sản; |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: không có cồn; có cồn; |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Đại lý sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn xi măng; |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi; |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Cho thuê xe chở khách có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan; |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay; Dịch vụ đại lý vận tải đường biển; Dịch vụ đại lý tàu biển; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Khách sạn; |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (không bao gồm kinh doanh quán bar); |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu; Hoạt động tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật, tư vấn tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế, chứng khoán); |
| 7310 | Quảng cáo (không bao gồm quảng cáo thuốc lá); |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ôtô; |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Chi tiết: Tư vấn giáo dục; |