2300850259 - Công Ty TNHH Thương Mại Knc Tech
Công Ty TNHH Thương Mại Knc Tech là doanh nghiệp có mã số thuế 2300850259. Trụ sở đăng ký tại N8A8 Đường Nguyễn Thị Thập, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lee Jae Jeon. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu cùng với 23 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế quận Thanh Xuân. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 29/05/2014 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 641 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Và Du Lịch Tân Hồng - đã hoạt động được 33 năm 8 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Knc Tech trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thương Mại Knc Tech | |
|---|---|
| Mã số thuế | 2300850259 |
| Địa chỉ | N8A8 Đường Nguyễn Thị Thập, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam N8A8 Đường Nguyễn Thị Thập, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lee Jae Jeon |
| Điện thoại | 0163 507 114 |
| Ngày hoạt động | 29/05/2014 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế quận Thanh Xuân |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bao bì ni lông các loại; Bán buôn đồ bảo hộ lao động các loại; Bán buôn hoá chất công nghiệp, keo dán các loại; Bán buôn sản phảm cao su; Bán buôn các loại sản phẩm bằng nhựa (Trừ bán buôn thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: Sản xuất đồ bảo hộ lao động các loại |
| 1811 | In ấn Chi tiết: tem nhãn các loại ( trừ in ấn các loại Nhà nước cấm) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in (trừ in ấn các loại Nhà nước cấm) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất, gia công các loại khuôn từ plastic |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, gia công các loại khuôn - Sản xuất dây cáp kim loại, dải xếp nếp và các chi tiết tương tự; - Sản xuất dây cáp kim loại cách điện hoặc không cách điện; - Sản xuất các chi tiết được làm từ dây: dây gai, dây rào dậu, vỉ, lưới, vải... - Sản xuất đinh hoặc ghim; - Sản xuất đinh tán, vòng đệm và các sản phẩm không ren tương tự; - Sản xuất các sản phẩm đinh vít - Sản xuất bulông, đai ốc và các sản phẩm có ren tương tự; |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác - Sản xuất dây và cáp sợi tách biệt từ sắt, đồng, nhôm |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Xây dựng công trình đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - Lắp đặt thang máy, cầu thang tự động, - Lắp đặt các loại cửa tự động, - Lắp đặt hệ thống đèn chiếu sáng, - Lắp đặt hệ thống hút bụi, - Lắp đặt hệ thống âm thanh, - Lắp đặt hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác - Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc, - Thử độ ẩm và các công việc thử nước, - Chống ẩm các toà nhà, - Chôn chân trụ, - Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất, - Uốn thép, - Xây gạch và đặt đá, - Lợp mái bao phủ toà nhà, - Dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng bằng dỡ bỏ hoặc phá huỷ các công trình xây dựng trừ việc thuê giàn giáo và mặt bằng, - Dỡ bỏ ống khói và các nồi hơi công nghiệp, - Các công việc dưới bề mặt; - Xây dựng bể bơi ngoài trời; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình ( trừ bán buôn dược phẩm) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Bán thiết bị điện và linh kiện điện tử |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị điện và cơ khí; Bán buôn máy móc thiết bị ngành in - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Bán buôn sơn và véc ni; - Bán buôn vật liệu xây dựng như: cát, sỏi; - Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn; - Bán buôn kính phẳng; - Bán buôn đồ ngũ kim và khoá; - Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; - Bán buôn bình đun nước nóng; - Bán buôn thiết bị vệ sinh như: bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác; - Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,...; - Bán buôn dụng cụ cầm tay: búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn bao bì ni lông các loại; Bán buôn đồ bảo hộ lao động các loại; Bán buôn hoá chất công nghiệp, keo dán các loại; Bán buôn sản phảm cao su; Bán buôn các loại sản phẩm bằng nhựa (Trừ bán buôn thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ xi măng, gach xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ gạch lát sàn, gạch ốp tường; - Bán lẻ bình đun nước nóng; - Bán lẻ thiết bị vệ sinh: bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, thiết bị bồn tắm, thiết bị vệ sinh khác. - Bán lẻ ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; - Bán lẻ thiết bị lắp đặt vệ sinh: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su... |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. |