0101116593 - Công Ty TNHH Khang Minh
Công Ty TNHH Khang Minh (tên quốc tế: KHANG MINH COMPANY LIMITED; tên viết tắt: KHANG MINH CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0101116593. Trụ sở đăng ký tại Tổ 4, Xã Đông Anh, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Minh Cường. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc cùng với 52 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Phúc Thịnh - Thuế cơ sở 10 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 06/04/2001 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 25 năm 3 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 3 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Khang Minh - đã hoạt động được 25 năm 3 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Khang Minh trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Khang Minh | |
|---|---|
| Tên quốc tế | KHANG MINH COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | KHANG MINH CO., LTD |
| Mã số thuế | 0101116593 |
| Địa chỉ |
Tổ 4, Xã Đông Anh, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Minh Cường |
| Điện thoại | 0438 835 601 |
| Ngày hoạt động | 06/04/2001 |
| Quản lý bởi | Phúc Thịnh - Thuế cơ sở 10 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0121 | Trồng cây ăn quả Chi tiết: Trồng và bán các loại giống cây ăn quả |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp Chi tiết: Kinh doanh trang trại |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1910 | Sản xuất than cốc (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: sản xuất hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Sản xuất và gia công cơ khí |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ Chi tiết: Lắp ráp và sản xuất xe ô tô các loại |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp phương tiện, thiết bị phòng cháy và chữa cháy |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt các sản phẩm Công ty kinh doanh |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán ô tô, các loại xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: - Sửa chữa cơ khí và phương tiện vận tải - Dịch vụ sửa chữa, bảo hành các sản phẩm Công ty kinh doanh. |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Loại trừ: Đấu giá |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Loại trừ: Đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán các loại giống cây ăn quả, cây cảnh, hoa |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Mua bán đồ điện tử, điện lạnh. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng; - Mua bán máy móc, thiết bị công trình, thiết bị điện máy |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan (Trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG tại trụ sở) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Loại trừ: Sản xuất vàng miếng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh phương tiện, thiết bị, vật tư phòng cháy và chữa cháy; Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ xăng dầu |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Kinh doanh phương tiện, thiết bị, vật tư phòng cháy và chữa cháy; Bán lẻ hóa chất trong lĩnh vực nông nghiệp (Không tồn trữ hóa chất tại trụ sở) |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: - Vận tải đường bộ; - Vận tải hành khách. |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: - Kinh doanh nhà hàng, ăn uống, giải khát (không bao gồm kinh doanh quán Bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Hoạt động tư vấn đầu tư (Không bao gồm tư vấn tài chính và tư vấn pháp luật). |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm Chi tiết: Đại lý bảo hiểm; |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: - Kinh doanh bất động sản; - Cho thuê bến bãi, nhà kho; |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: - Dịch vụ quản lý bất động sản - Dịch vụ quảng cáo bất động sản |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế phương tiện giao thông vận tải; |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: - Cho thuê phương tiện vận tài; - Cho thuê ô tô các loại ngắn hạn. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị công trình ngắn hạn |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết: - Lữ hành nội địa - Lữ hành quốc tế và các dịch vụ phục vụ khách du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn Chi tiết: Bảo dưỡng, bảo trì hệ thống báo cháy, chữa cháy |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Xúc tiến thương mại |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |