0304848264 - Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Hồng Gia
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Hồng Gia (tên quốc tế: HONG GIA CONSTRUCTION AND TRADING CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0304848264. Trụ sở đăng ký tại 209 Đường Long Phước, Ấp Long Thuận, Long Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Thị Mỹ Hạnh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét cùng với 36 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế thành phố Thủ Đức. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 26/02/2007 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 19 năm 8 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 48 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Khai Thác Vật Liệu Hòa Bình - đã hoạt động được 33 năm 8 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Hồng Gia trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Hồng Gia | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HONG GIA CONSTRUCTION AND TRADING CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0304848264 |
| Địa chỉ | 209 Đường Long Phước, Ấp Long Thuận, Long Thuận, Phường Long Phước, Quận 9, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 209 Đường Long Phước, Ấp Long Thuận, Long Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Trần Thị Mỹ Hạnh
Ngoài ra Trần Thị Mỹ Hạnh còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0834 853 619 |
| Ngày hoạt động | 26/02/2007 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế thành phố Thủ Đức |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển chi tiết: Chăn nuôi, nuôi trồng thủy hải sản. |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng chi tiết: Khai thác khoáng sản (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản chi tiết: Chế biến hàng thuỷ hải sản (không chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở). |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả chi tiết: Chế biến hàng nông sản (không chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở). |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng chi tiết: Sản xuất nước uống tinh khiết. |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) chi tiết: Sản xuất, gia công hàng may mặc (không gia công hàng đã qua sử dụng, tẩy nhuộm, hồ, in) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ chi tiết: Chế biến gỗ (không chế biến tại trụ sở). |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao chi tiết : (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan chi tiết: Gia công vàng, bạc đá quý. |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng chi tiết: San lấp mặt bằng. |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác chi tiết: Mua bán xe ô tô |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác chi tiết: Mua bán phụ tùng xe ô tô |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống chi tiết: Mua bán hàng nông, lâm sản. Mua bán thức ăn gia súc, gia cầm, hàng thủy hải sản. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm chi tiết: Mua bán thuỷ hải sản |
| 4633 | Bán buôn đồ uống chi tiết: mua bán nước uống tinh khiết. |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép chi tiết: Mua bán hàng may mặc, giày, dép. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Mua bán hàng trang trí nội thất, hàng kim khí điện máy |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông chi tiết: Mua bán điện thoại, thiết bị bưu chính viễn thông. |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp chi tiết: Mua bán máy móc thiết bị ngành: nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Mua bán máy móc thiết bị ngành ngư cơ. Mua bán thiết bị văn phòng phẩm. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Mua bán phân bón (không tồn trữ hóa chất) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: Mua bán vàng, bạc đá quý. |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác chi tiết: Kinh doanh vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ chi tiết: Kinh doanh vận tải bằng ô tô |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa chi tiết: Kinh doanh vận tải bằng đường thủy. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày chi tiết: Kinh doanh khách sạn (không kinh doanh khách sạn tại trụ sở). |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động chi tiết: Kinh doanh nhà hàng (không kinh doanh nhà hàng tại trụ sở). |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây chi tiết: Đại lý kinh doanh dịch vụ truy nhập internet (không kinh doanh trụ sở). |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác chi tiết: Dịch vụ cầm đồ. |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê chi tiết: Kinh doanh bất động sản.Cho thuê kho, bãi, nhà ở, văn phòng. |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan chi tiết: Đo đạc bản đồ. |