0111098463 - Công Ty Cổ Phần Vương Quốc Mẹ Bé
Công Ty Cổ Phần Vương Quốc Mẹ Bé (tên quốc tế: MOTHER & BABY KINGDOM JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: MBK., JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0111098463. Trụ sở đăng ký tại Thôn Lập Thành, Xã Yên Xuân, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Bạch Công Thắng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh cùng với 39 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 22 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 19/06/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 108 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Chi Nhánh Công Ty TNHH Sản Xuất Hàng Tiêu Dùng Bình Tiên - đã hoạt động được 33 năm 11 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Vương Quốc Mẹ Bé trong bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Vương Quốc Mẹ Bé | |
|---|---|
| Tên quốc tế | MOTHER & BABY KINGDOM JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | MBK., JSC |
| Mã số thuế | 0111098463 |
| Địa chỉ |
Thôn Lập Thành, Xã Yên Xuân, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Bạch Công Thắng |
| Điện thoại | 0922 536 368 |
| Ngày hoạt động | 19/06/2025 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 22 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ giày, dép trong các cửa hàng chuyên doanh |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4311 | Phá dỡ (Loại trừ: Dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Loại trừ: Dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước; Lắp đặt hệ thống sưởi và điều hoà không khí. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc; Bán buôn giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket); Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket); Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ trò chơi và đồ chơi được làm từ mọi chất liệu. |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ giày, dép trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ bán lẻ vàng miếng, súng, đạn, tem và tiền kim khí) |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet Chi tiết: Bán lẻ các loại hàng hóa bằng thư đặt hàng; Bán lẻ các loại hàng hóa qua internet. (Loại trừ: Đấu giá hàng hóa) |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (Loại trừ: Đấu giá hàng hóa) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng; Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng); Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác; Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ; Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ; Bốc xếp hàng hóa cảng biển; Bốc xếp hàng hóa cảng sông |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (Loại trừ: Tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, chứng khoán) |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Loại trừ: thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Loại trừ: Dịch vụ báo cáo toà án; Hoạt động đấu giá; Dịch vụ lấy lại tài sản) |