0100838966 - Công Ty TNHH Thương Mại Đại Phát
Công Ty TNHH Thương Mại Đại Phát (tên quốc tế: DAI PHAT TRADING COMPANY LIMITED; tên viết tắt: DAI PHAT TRADING CO .,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0100838966. Trụ sở đăng ký tại Số 34, Ngách 37/27, Ngõ 37 Phố Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Xuân Khải. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét cùng với 37 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Cầu Giấy - Thuế cơ sở 5 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 13/02/1999 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 27 năm 4 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 38 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Đại Phát - đã hoạt động được 27 năm 4 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Đại Phát trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Thương Mại Đại Phát | |
|---|---|
| Tên quốc tế | DAI PHAT TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | DAI PHAT TRADING CO .,LTD |
| Mã số thuế | 0100838966 |
| Địa chỉ |
Số 34, Ngách 37/27, Ngõ 37 Phố Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Xuân Khải |
| Ngày hoạt động | 13/02/1999 |
| Quản lý bởi | Cầu Giấy - Thuế cơ sở 5 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: - Hoạt động khai thác cát, khai thác sỏi để phục vụ cho xây dựng và sản xuất vật liệu ; - Hoạt động khai thác cát phục vụ cho xây dựng. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: - Hoạt động khai thác cát, khai thác sỏi để phục vụ cho xây dựng và sản xuất vật liệu ; - Hoạt động khai thác cát phục vụ cho xây dựng. |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác Chi tiết: - Sản xuất bộ đồ ăn bằng sứ và các vật dụng khác trong nhà và nhà vệ sinh ; - Sản xuất các tượng nhỏ và các đồ trang trí bằng gốm khác ; - Sản xuất các sản phẩm cách điện và các đồ đạc cố định trong nhà cách điện bằng gốm ; - Sản xuất các sản phẩm trong phòng thí nghiệm, hoá học và các sản phẩm công nghiệp ; - Sản xuất chai, lọ, bình và các vật dụng tương tự cùng một loại được sử dụng cho việc vận chuyển và đóng gói hàng hoá ; - Sản xuất đồ nội thất bằng gốm ; |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý (Trừ vàng) |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu (Trừ vàng) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: - Sản xuất gia công cơ khí; |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng Chi tiết: sản xuất các hệ thống cơ điện lạnh dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác Chi tiết: Sản xuất các hệ thống cơ điện lạnh thương mại và công nghiệp; |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất các thiết bị phục vụ ngành xây dựng; |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: Bảo trì, sửa chữa hệ thống cơ điện lạnh dân dụng, thương mại và công nghiệp |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: lắp đặt các hệ thống cơ điện lạnh dân dụng, thương mại và công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở Chi tiết: - Xây dựng công trình dân dụng, |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: - Xây dựng công trình giao thông vận tải; |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình công nghiệp |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (trừ hoạt động nổ mìn) |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; - Buôn bán tư liệu tiêu dùng; |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ bán buôn vàng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến , xi măng, sơn, véc ni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Buôn bán tư liệu sản xuất; |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Đại lý bán lẻ khí hoá lỏng (gas); |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: - Dịch vụ vận tải hàng hóa; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà hàng (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng, trong khoảng thời gian cụ thể - Hoạt động nhượng quyển kinh doanh ăn uống - Cung cấp suất ăn theo hợp đồng |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: - Kinh doanh bất động sản: cho thuê văn phòng, nhà xưởng, kho bãi; |