0108389617 - Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Ident Việt Nam
Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Ident Việt Nam (tên quốc tế: IDENT VIET NAM MEDICAL EQUIPMENTCOMPANY LIMITED; tên viết tắt: IDENT VN MEDICAL EQUIPMENT CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0108389617. Trụ sở đăng ký tại Số 81, Ngõ Thái Thịnh 1, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Trọng Bắc. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà các loại cùng với 23 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế quận Đống Đa. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 06/08/2018 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 168 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà các loại tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Tập Đoàn Đông Dương - đã hoạt động được 29 năm 9 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Ident Việt Nam ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Ident Việt Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | IDENT VIET NAM MEDICAL EQUIPMENTCOMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | IDENT VN MEDICAL EQUIPMENT CO., LTD |
| Mã số thuế | 0108389617 |
| Địa chỉ | Số 81, Ngõ Thái Thịnh 1, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam Số 81, Ngõ Thái Thịnh 1, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Trọng Bắc |
| Ngày hoạt động | 06/08/2018 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế quận Đống Đa |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện, hệ thống ống tưới nước,hệ thống lò sưởi và điều hoà nhiệt độ hoặc máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng; - Lắp đặt hệ thống thiết bị nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như: + Thang máy, cầu thang tự động, + Các loại cửa tự động, + Hệ thống đèn chiếu sáng, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Trừ hoạt động đấu giá |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng, trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi; - Bán buôn bàn, ghế, tủ văn phòng; - Bán buôn phương tiện vận tải trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe đạp; - Bán buôn người máy thuộc dây chuyền sản xuất tự động; - Bán buôn dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp; - Bán buôn vật liệu điện khác như động cơ điện, máy biến thế; - Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu; - Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác; - Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính; - Bán buôn máy móc được điều khiển bằng máy vi tính cho công nghiệp dệt may; - Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |