0100237411 - Công Ty TNHH Du Lịch Và Thương Mại Sông Hồng
Công Ty TNHH Du Lịch Và Thương Mại Sông Hồng (tên quốc tế: RED RIVER TRAVEL & COMMERCIAL COMPANY LIMITED; tên viết tắt: RED RIVER CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0100237411. Trụ sở đăng ký tại Số 68 Đường Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Công Hoàng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Đại lý, môi giới, đấu giá cùng với 84 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Hà Nội - Thuế Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 29/04/1997 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 29 năm 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 213 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Đại lý, môi giới, đấu giá tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Việt Phát - đã hoạt động được 32 năm 1 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Du Lịch Và Thương Mại Sông Hồng ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Du Lịch Và Thương Mại Sông Hồng | |
|---|---|
| Tên quốc tế | RED RIVER TRAVEL & COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | RED RIVER CO., LTD |
| Mã số thuế | 0100237411 |
| Địa chỉ |
Số 68 Đường Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Công Hoàng |
| Ngày hoạt động | 29/04/1997 |
| Quản lý bởi | Hà Nội - Thuế Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Đại lý, môi giới, đấu giá
Chi tiết: Đại lý bán lẻ xăng dầu; Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hoá; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0710 | Khai thác quặng sắt (Doanh nghiệp chỉ hoạt động khai thác sau khi được cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước cho phép) |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt Chi tiết: Khai thác quặng bôxit (Doanh nghiệp chỉ hoạt động khai thác sau khi được cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước cho phép) |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Doanh nghiệp chỉ hoạt động khai thác sau khi được cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước cho phép) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Doanh nghiệp chỉ hoạt động khai thác sau khi được cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước cho phép) |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Doanh nghiệp chỉ hoạt động khai thác sau khi được cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước cho phép) |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn (Doanh nghiệp chỉ hoạt động khai thác sau khi được cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước cho phép) |
| 0893 | Khai thác muối |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: May công nghiệp; |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm bằng nhựa; |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý (Không bao gồm sản xuất vàng miếng) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Sản xuất thiết bị cơ khí, cấu kiện sắt thép và nhà xưởng; |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công thiết bị cơ khí, cấu kiện sắt thép và nhà xưởng; |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) Chi tiết: Dịch vụ lắp ráp, sửa chữa, bảo hành phương tiện vận tải đường bộ; |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt thiết bị cơ khí, cấu kiện sắt thép và nhà xưởng; |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 3830 | Tái chế phế liệu (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở Chi tiết: Xây dựng bệnh viện và cơ sở khám chữa bệnh (không bao gồm khám chữa bệnh); |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Không bao gồm hoạt động dò mìn và nổ mìn) |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Buôn bán phương tiện vận tải; |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Dịch vụ lắp ráp, sửa chữa, bảo hành ô tô |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Buôn bán thiết bị vận tải; |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: Buôn bán xe gắn máy; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán lẻ xăng dầu; Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hoá; |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại ngũ cốc khác; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 4631 | Bán buôn gạo Chi tiết: Buôn bán hàng lương thực |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Buôn bán hàng thực phẩm; |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: - Bán buôn đồ uống có cồn; - Bán buôn đồ uống không có cồn. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Buôn bán hàng tư liệu tiêu dùng; |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Mua bán khí đốt hoá lỏng (Gas); Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác; Bán buôn dầu thô |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Không bao gồm kinh doanh vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Buôn bán vật liệu xây dựng; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Buôn bán hàng tư liệu sản xuất; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị (supermarket); Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (minimarket); Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác. |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị (supermarket); Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (minimarket); Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác. |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ đấu giá) |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh. |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ đấu giá) |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ đấu giá) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng; Vận tải hành khách bằng taxi; |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận chuyển khách bằng ôtô theo hợp đồng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ vận tải hàng hóa; |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Kinh doanh kho bãi, dịch vụ bến xe, bãi đỗ xe; |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ Chi tiết: Dịch vụ cứu hộ giao thông đường bộ; |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Khai thuê hải quan; (Chỉ hoạt động khi đủ điều kiện quy định pháp luật); - Gửi hàng; - Đại lý vận tải hàng không; - Đại lý bán vé máy bay; - Đại lý vận tải hàng hóa; - Đại lý làm thủ tục hải quan; - Dịch vụ đại lý tàu biển; - Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn; - Hoạt động liên quan khác như: bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa. |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Dịch vụ ăn uống (Không bao gồm kinh doanh quán bar); Dịch vụ ăn uống, giải khát (không bao gồm kinh doanh quán bar); |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: Dịch vụ viễn thông giá trị gia tăng; - Cung cấp dịch vụ nội dung thông tin trên mạng viễn thông; - Đại lý dịch vụ bưu chính viễn thông. |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản; |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn Pháp luật và tư vấn tài chính) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ô tô; |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Du lịch lữ hành quốc tế, nội địa; |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch Chi tiết: Các dịch vụ phục vụ khách du lịch ( không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, vũ trường, quán bar); |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Xuất, nhập khẩu những mặt hàng của doanh nghiệp kinh doanh. - Uỷ thác và nhận sự uỷ thác của việc xuất, nhập khẩu về hàng hoá |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ vui chơi giải trí (bể bơi, sân tennis, Bi a); |
Lịch sử thay đổi thông tin doanh nghiệp
- 15/06/2022 Thay đổi thông tin Thay đổi ngành nghề kinh doanh
- 16/06/2020 Thay đổi thông tin Thay đổi ngành nghề kinh doanh
- 11/07/2017 Thay đổi thông tin Thay đổi ngành nghề kinh doanh
- 29/04/1997 Thành lập Doanh nghiệp