0101188774 - Công Ty TNHH Selta
Công Ty TNHH Selta (tên quốc tế: SELTA COMPANY LIMITED; tên viết tắt: SELTA CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0101188774. Trụ sở đăng ký tại Lô A2-Cn5 Cụm Công Nghiệp Tập Trung Vừa Và Nhỏ Từ Liêm, Phường Xuân Phương, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Xuân Ngọc. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác cùng với 43 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Hà Nội - Thuế Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 23/11/2001 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 24 năm 6 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 148 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Ford Thăng Long - đã hoạt động được 27 năm 7 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Selta, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Selta | |
|---|---|
| Tên quốc tế | SELTA COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | SELTA CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0101188774 |
| Địa chỉ |
Lô A2-Cn5 Cụm Công Nghiệp Tập Trung Vừa Và Nhỏ Từ Liêm, Phường Xuân Phương, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Xuân Ngọc |
| Điện thoại | 0243 733 046 |
| Ngày hoạt động | 23/11/2001 |
| Quản lý bởi | Hà Nội - Thuế Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
( trừ đấu giá ) Chi tiết : Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác loại mới và loại đã qua sử dụng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt - Chi tiết: Sản xuất, chế biến hàng thủy, hải sản, hàng thực phẩm |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô - Chi tiết: Sản xuất, chế biến hàng nông sản, hàng lương thực; |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất, chế biến bánh kẹo; |
| 1102 | Sản xuất rượu vang - Chi tiết: Sản xuất, chế biến rượu |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia - Sản xuất, chế biến bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng - Chi tiết: Sản xuất, chế biến nước giải khát |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ - Chi tiết: Sản xuất, chế biến lâm sản; |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh - Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm (trừ mỹ phẩm có hại cho sức khoẻ con người); |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét - Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng; |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng - Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp đồ điện gia dụng. |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất văn phòng phẩm, máy móc, trang thiết bị văn phòng; Sản xuất, lắp ráp, buôn bán đồ điện gia dụng, đồ trang trí nội, ngoại thất và trang thiết bị vệ sinh; |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác ( trừ đấu giá ) Chi tiết : Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác loại mới và loại đã qua sử dụng |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) ( trừ đấu giá ) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác ( trừ đấu giá ) Chi tiết: Đại lý ô tô con ( (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết : + Bảo dưỡng thông thường, + Sửa chữa thân xe, + Sửa chữa các bộ phận của ô tô, + Rửa xe, đánh bóng, phun và sơn, + Sửa tấm chắn và cửa sổ, + Sửa ghế, đệm và nội thất ô tô, |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác ( trừ đấu giá ) Chi tiết : Bán buôn, bán lẻ và đại lý phụ tùng, các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; Dịch vụ môi giới thương mại; |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không gồm động vật hoang dã) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm - Chi tiết: Bán buôn hàng thủy, hải sản, thực phẩm, bánh kẹo |
| 4633 | Bán buôn đồ uống - Chi tiết: Buôn bán rượu, bia, nước giải khát; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm (trừ mỹ phẩm có hại cho sức khoẻ con người); đồ điện gia dụng, đồ trang trí nội, ngoại thất và trang thiết bị vệ sinh; đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Buôn bán văn phòng phẩm, máy móc, trang thiết bị văn phòng; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Bán buôn bình đun nước nóng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn hóa chất (trừ hoá chất Nhà nước cấm); |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh. |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ đồng hồ treo tường, đồng hồ để bàn và đồng hồ đeo tay và đồng hồ cá nhân khác |
| 4920 | Vận tải bằng xe buýt - Chi tiết: Vận chuyển khách bằng bằng xe buýt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) - Chi tiết: Vận chuyển khách theo tuyến cố định; Vận chuyển khách theo hợp đồng; Vận chuyển khách bằng taxi; Vận chuyển khách du lịch; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - Chi tiết: Vận tải hàng hóa; |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê - Chi tiết: Kinh doanh bất động sản; Kinh doanh cơ sở hạ tầng khu công nghiệp; Cho thuê nhà ở, văn phòng, kho bãi. |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng - Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất; |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Tư vấn kỹ thuật và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực công nghiệp, xây dựng; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Tư vấn, dịch vụ khai thuê hải quan; Xuất nhật khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí - Chi tiết: Hoạt động tổ chức biểu diễn nghệ thuật (không bao gồm kinh doanh vũ trường); |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ du lịch sinh thái; Kinh doanh khu vui chơi giải trí, khu du lịch sinh thái (không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, vũ trường, quán bar); |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác - Chi tiết: Sửa chữa đồng hồ, dây, hộp đồng hồ |