0110318973 - Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Nông Nghiệp Vườn Táo Cổ
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Nông Nghiệp Vườn Táo Cổ (tên quốc tế: OLD APPLE ORCHARD AGRICULTURE SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: OLD APPLE ORCHARD AGRICULTURE .,JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0110318973. Trụ sở đăng ký tại Số 68 Ngõ 264 Âu Cơ, Phường Hồng Hà, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Thị Hoa. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh cùng với 31 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 7 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 12/04/2023 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 3 năm 2 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 26 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Cà Phê Đường Phố - đã hoạt động được 9 năm 9 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Nông Nghiệp Vườn Táo Cổ qua bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Nông Nghiệp Vườn Táo Cổ | |
|---|---|
| Tên quốc tế | OLD APPLE ORCHARD AGRICULTURE SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | OLD APPLE ORCHARD AGRICULTURE .,JSC |
| Mã số thuế | 0110318973 |
| Địa chỉ |
Số 68 Ngõ 264 Âu Cơ, Phường Hồng Hà, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Thị Hoa |
| Điện thoại | Đã ẩn theo yêu cầu của doanh nghiệp |
| Ngày hoạt động | 12/04/2023 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 7 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ rượu, bia các loại; nước giải khát |
| Ngành nghề chính |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết:Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất các loại trà dược thảo (bạc hà, cỏ roi ngựa, cúc la mã); Sản xuất cao trà; Sản xuất thực phẩm chức năng |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh Chi tiết: sản xuất rượu ngâm. |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công vàng, bạc, đá quý, đồ kim hoàn, đồ giả kim hoàn và các chi tiết liên quan( không bao gồm sản xuất vàng miếng). |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn chè; Kinh doanh thực phẩm chức năng |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: bán buôn rượu, bia các loại, nước ngọt , nước đóng chai |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán lẻ vàng trang sức, mỹ nghệ., bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: bán lẻ rượu, bia các loại; nước giải khát |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ cao trà; Bán lẻ dược phẩm |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ vàng trang sức, mỹ nghệ., bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet Chi tiết: Hoạt động thương mại điện tử (trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết:Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) Chi tiết: Cho thuê ôtô; Cho thuê xe có động cơ khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết:Quán cà phê, giải khát |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán); |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: Dịch vụ tắm hơi, massage, tắm nắng, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (đánh mỡ bụng, làm thon thả thân hình...) |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận Chi tiết: Cắt tóc, gội đầu, uốn, sấy, nhuộm tóc, duỗi thẳng, ép tóc và các dịch vụ làm tóc khác phục vụ cả nam và nữ; Massage mặt, làm móng chân, móng tay, trang điểm... |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ôtô; Cho thuê xe có động cơ khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: tổ chức sự kiện |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) Chi tiết: Dịch vụ tắm hơi, massage, tắm nắng, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (đánh mỡ bụng, làm thon thả thân hình...); Dịch vụ xoa bóp |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu Chi tiết: Cắt tóc, gội đầu, uốn, sấy, nhuộm tóc, duỗi thẳng, ép tóc và các dịch vụ làm tóc khác phục vụ cả nam và nữ; Massage mặt, làm móng chân, móng tay, trang điểm... |