0111151413 - Công Ty TNHH Hair Star
Công Ty TNHH Hair Star (tên quốc tế: HAIR STAR COMPANY LIMITED; tên viết tắt: HAIR STAR CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0111151413. Trụ sở đăng ký tại Số Nhà 114A, Ngõ 43 Đa Sỹ, Tổ 7, Phường Kiến Hưng, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Vũ Thị Hồng Nhung. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình cùng với 17 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 15 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 25/07/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 10 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.780 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Dược Phẩm Hà Nội - đã hoạt động được 33 năm 5 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Hair Star, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Hair Star | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HAIR STAR COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | HAIR STAR CO., LTD |
| Mã số thuế | 0111151413 |
| Địa chỉ |
Số Nhà 114A, Ngõ 43 Đa Sỹ, Tổ 7, Phường Kiến Hưng, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Vũ Thị Hồng Nhung |
| Điện thoại | 0972 220 658 |
| Ngày hoạt động | 25/07/2025 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 15 Thành phố Hà Nội |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa. (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ loại nhà nước cấm) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ đồng hồ, kính mắt lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ. (Loại trừ các hoạt động kinh doanh vàng và hoạt động đấu giá) |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển; Logistics; Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu. (Loại trừ các dịch vụ liên quan đến vận tải hàng không) |
| 6312 | Cổng thông tin (Loại trừ hoạt động báo chí) |
| 7310 | Quảng cáo (Loại trừ quảng cáo thuốc lá và các sản phẩm, nội dung bị cấm quảng cáo theo quy định của pháp luật) |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác, không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu. |