0101360009 - Công Ty TNHH Bách Kỳ Phương
Công Ty TNHH Bách Kỳ Phương (tên quốc tế: BACH KY PHUONG COMPANY LIMITED; tên viết tắt: BKP CO .,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0101360009. Trụ sở đăng ký tại Số Nhà 11, Dãy 9, Tổ 44B, Tập Thể 361, Phường Yên Hòa, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Tuấn Phương. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác cùng với 15 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 5 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 21/04/2003 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 23 năm 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.690 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Công Nghiệp Nặng Mico - đã hoạt động được 33 năm.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Bách Kỳ Phương ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Bách Kỳ Phương | |
|---|---|
| Tên quốc tế | BACH KY PHUONG COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | BKP CO .,LTD |
| Mã số thuế | 0101360009 |
| Địa chỉ |
Số Nhà 11, Dãy 9, Tổ 44B, Tập Thể 361, Phường Yên Hòa, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Tuấn Phương |
| Điện thoại | 0243 773 949 |
| Ngày hoạt động | 21/04/2003 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 5 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn máy nén khí; - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất thực phẩm chức năng - Sản xuất các loại trà dược thảo (bạc hà, cỏ roi ngựa, cúc la mã); |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì thiết bị y tế |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Kinh doanh thực phẩm chức năng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn dụng cụ y tế; - Bán buôn thuốc, nguyên liệu làm thuốc; - Bán buôn máy, thiết bị y tế loại sử dụng trong gia đình như: Máy đo huyết áp, máy trợ thính... - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy nén khí; - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn dược liệu - Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp, trừ loại Nhà nước cấm kinh doanh) |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ dụng cụ, thiết bị y tế và chỉnh hình - Cơ sở bán lẻ thuốc |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ máy nén khí |