0102019521 - Công Ty TNHH A.s.t.r.o Việt Nam
Công Ty TNHH A.s.t.r.o Việt Nam (tên quốc tế: VIET NAM A.S.T.R.O COMPANY LIMITED; tên viết tắt: VIETNAM ASTRO CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0102019521. Trụ sở đăng ký tại Số 1D, Giang Văn Minh, Phường Giảng Võ, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Thị Lan. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà để ở cùng với 36 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Giảng Võ - Thuế cơ sở 2 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 25/08/2006 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 19 năm 9 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 917 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà để ở tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Thăng Long - đã hoạt động được 32 năm 7 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH A.s.t.r.o Việt Nam trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH A.s.t.r.o Việt Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VIET NAM A.S.T.R.O COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | VIETNAM ASTRO CO., LTD |
| Mã số thuế | 0102019521 |
| Địa chỉ |
Số 1D, Giang Văn Minh, Phường Giảng Võ, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Thị Lan |
| Điện thoại | 0986 428 025 |
| Ngày hoạt động | 25/08/2006 |
| Quản lý bởi | Giảng Võ - Thuế cơ sở 2 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất thi công quầy, kệ trưng bày |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in Chi tiết: In và các dịch vụ liên quan đến in (theo quy định hiện hành của pháp luật); |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: Xây dựng công trình công ích |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp + Đường thuỷ, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống... + Đập và đê. - Xây dựng đường hầm; - Xây dựng các công trình thể thao ngoài trời; - Xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (không bao gồm dò mìn và các hoạt động tương tự tại mặt bằng xây dựng) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Kéo cáp, lắp đặt thiết bị viễn thông (trừ thiết bị thu phát sóng) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác chi tiết: + Thang máy, cầu thang tự động, + Các loại cửa tự động, + Hệ thống đèn chiếu sáng, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác chi tiết: + Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc, + Thử độ ẩm và các công việc thử nước, + Chống ẩm các toà nhà, + Chôn chân trụ, + Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất, + Uốn thép, + Xây gạch và đặt đá, + Lợp mái bao phủ toà nhà, + Dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng bằng dỡ bỏ hoặc phá huỷ các công trình xây dựng trừ việc thuê giàn giáo và mặt bằng, + Dỡ bỏ ống khói và các nồi hơi công nghiệp, Xây dựng bể bơi ngoài trời; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý kinh doanh dịch vụ bưu chính viễn thông (trừ thiết bị thu phát sóng); |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Kinh doanh bánh, kẹo, mứt, đường sữa, hàng lương thực, thực phẩm và mua bán thuốc lá nội (không bao gồm kinh doanh quán Bar); |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Kinh doanh rượu, bia, nước giải khát |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Kinh doanh trang thiết bị nội, ngoại thất; - Mua bán văn phòng phẩm; - Mua bán hộp đèn |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: Kinh doanh linh kiện, thiết bị máy tính, thiết bị văn phòng |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Mua bán các loại máy in, giấy in, mực in dùng cho máy in văn phòng; Mua, bán các thiết bị bưu chính viễn thông (trừ thiết bị thu phát sóng); |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh hàng may mặc và nguyên phụ liệu, vật tư ngành may |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng ô tô theo hợp đồng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô theo hợp đồng |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh bất động sản) |
| 5320 | Chuyển phát Chi tiết: Dịch vụ giao nhận, chuyển phát nhanh hàng hóa trong nước và quốc tế; |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính Chi tiết: Tư vấn, thiết kế, triển khai phần cứng, phần mềm mạng. |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn, quản lý, bất động sản; - Môi giới bất động sản |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Tư vấn hỗ trợ xây dựng thương hiệu (không bao gồm dịch vụ tư vấn pháp luật) |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo thương mại (trừ quảng cáo thuốc lá); - Quảng cáo bất động sản |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe ôtô |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê các thiết bị bưu chính viễn thông (trừ thiết bị thu phát sóng); - Cho thuê thiết bị tổ chức sự kiện |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế (không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke); |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Môi giới, xúc tiến thương mại - Tổ chức hội nghị, hội thảo, hội chợ triển lãm, trưng bày giới thiệu hàng hoá (trừ họp báo); - Tổ chức sự kiện quan hệ cộng đồng |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh |