0314052545 - Công Ty Cổ Phần Southern Fresh Farm
Công Ty Cổ Phần Southern Fresh Farm (tên quốc tế: SOUTHERN FRESH FARM JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: SOUTHERN FRESH FARM JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0314052545. Trụ sở đăng ký tại 71 Đường Tạ Hiện, Phường Cát Lái, Lạng Sơn, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Thị Phương Nhơn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp cùng với 29 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế thành phố Thủ Đức. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 07/10/2016 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 11 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Nuôi Trồng Thủy Hải Sản Đông Thành - đã hoạt động được 33 năm 9 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Southern Fresh Farm trong bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Southern Fresh Farm | |
|---|---|
| Tên quốc tế | SOUTHERN FRESH FARM JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | SOUTHERN FRESH FARM JSC |
| Mã số thuế | 0314052545 |
| Địa chỉ | 71 Đường Tạ Hiện, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Quận 2, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 71 Đường Tạ Hiện, Phường Cát Lái, Lạng Sơn, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Thị Phương Nhơn |
| Điện thoại | 0985 443 768 |
| Ngày hoạt động | 07/10/2016 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế thành phố Thủ Đức |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
(không hoạt động tại trụ sở) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0121 | Trồng cây ăn quả (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0125 | Trồng cây cao su (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0126 | Trồng cây cà phê (không hoạt động tại trụ sở) k |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0145 | Chăn nuôi lợn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt Chi tiết: Chế biến và đóng hộp thịt, chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: Chế biến và đóng hộp rau quả. khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ kinh doanh dược phẩm) |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi). Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |