0101145153 - Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Công Nghệ Klever
Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Công Nghệ Klever (tên quốc tế: KLEVER TECHNOLOGY TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: KLEVER TECH.,JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0101145153. Trụ sở đăng ký tại Số Nhà 12, Ngõ 167/31, Phố Tây Sơn, Phường Kim Liên, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Lâm Tùng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu cùng với 33 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đống Đa - Thuế cơ sở 4 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 28/06/2001 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 24 năm 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 29 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Bao Bì Việt Đức - đã hoạt động được 27 năm 7 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Công Nghệ Klever ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Công Nghệ Klever | |
|---|---|
| Tên quốc tế | KLEVER TECHNOLOGY TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | KLEVER TECH.,JSC |
| Mã số thuế | 0101145153 |
| Địa chỉ |
Số Nhà 12, Ngõ 167/31, Phố Tây Sơn, Phường Kim Liên, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Lâm Tùng |
| Điện thoại | 0243 857 394 |
| Ngày hoạt động | 28/06/2001 |
| Quản lý bởi | Đống Đa - Thuế cơ sở 4 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt - Chi tiết: Dịch vụ bảo vệ thực vật; |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản - Chi tiết: Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và các sản phẩm phục vụ chế biến thức ăn gia súc, gia cầm, nuôi trồng thủy, hải sản; |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ - Chi tiết: Sản xuất phân bón; |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh - Chi tiết: Sản xuất hóa mỹ phẩm và các chất tẩy rửa khác; |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới bán hàng hóa (Không bao gồm đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - Chi tiết: Buôn bán giống cây trồng; Buôn bán thức ăn gia súc, gia cầm; |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Buôn bán thuốc bảo vệ thực vật, phân bón, giống cây trồng; Buôn bán tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng ( chủ yếu các sản phẩm cơ khí phục vụ trong sản xuất nông nghiệp và đánh bắt thuỷ, hải sản; Buôn bán hoá chất; Buôn bán sản phẩm hoá học phục vụ nuôi trồng, thuỷ, hải sản; |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Mua bán hóa mỹ phẩm và các chất tẩy rửa khác; |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác - Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp; Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói - Chi tiết: Gia công đóng gói thuốc bảo vệ thực vật; Gia công đóng gói vật tư nông nghiệp, phân bón, giống cây trồng. |