0101433070 - Công Ty TNHH Hỗ Trợ Phát Triển Kỹ Thuật Và Chuyển Giao Công Nghệ
Công Ty TNHH Hỗ Trợ Phát Triển Kỹ Thuật Và Chuyển Giao Công Nghệ (tên quốc tế: TECHNIQUE DEVELOPMENT SUPPORT AND TECHNOLOGY TRANSFER COMPANY LIMITED; tên viết tắt: SUTRACO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0101433070. Trụ sở đăng ký tại Số 122 Phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phan Đàm Thi. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp cùng với 26 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đống Đa - Thuế cơ sở 4 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 17/12/2003 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 22 năm 5 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 2 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Hỗ Trợ Phát Triển Kỹ Thuật Và Chuyển Giao Công Nghệ - đã hoạt động được 22 năm 5 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Hỗ Trợ Phát Triển Kỹ Thuật Và Chuyển Giao Công Nghệ ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Hỗ Trợ Phát Triển Kỹ Thuật Và Chuyển Giao Công Nghệ | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TECHNIQUE DEVELOPMENT SUPPORT AND TECHNOLOGY TRANSFER COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | SUTRACO.,LTD |
| Mã số thuế | 0101433070 |
| Địa chỉ |
Số 122 Phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phan Đàm Thi |
| Ngày hoạt động | 17/12/2003 |
| Quản lý bởi | Đống Đa - Thuế cơ sở 4 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Chi tiết: - Sản xuất phân bón; - Sản xuất thuốc trừ sâu, thuốc diệt nấm, thuốc diệt côn trùng gặm nhấm, thuốc diệt cỏ; - Sản xuất các sản phẩm chống mọc mầm, máy điều chỉnh tốc độ phát triển của cây; - Sản xuất chất tẩy uế (cho nông nghiệp và cho các mục đích sử dụng khác); - Sản xuất các sản phẩm hoá nông khác chưa phân vào đâu. - Sản xuất thuốc bảo vệ thực vật |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp Chi tiết: - Sản xuất phân bón; - Sản xuất thuốc trừ sâu, thuốc diệt nấm, thuốc diệt côn trùng gặm nhấm, thuốc diệt cỏ; - Sản xuất các sản phẩm chống mọc mầm, máy điều chỉnh tốc độ phát triển của cây; - Sản xuất chất tẩy uế (cho nông nghiệp và cho các mục đích sử dụng khác); - Sản xuất các sản phẩm hoá nông khác chưa phân vào đâu. - Sản xuất thuốc bảo vệ thực vật |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét - Sản xuất vật liệu xây dựng |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử - Sản xuất vật tư thiết bị khoa học kỹ thuật, thiết bị công nghiệp; |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính - Sản xuất vật tư thiết bị máy tính và linh kiện |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) - Sản xuất vật tư thiết bị văn phòng |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị - Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng, bảo hành các sản phẩm Công ty kinh doanh; |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, nhà ở và hạ tầng kỹ thuật; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - Kinh doanh, buôn bán các loại thức ăn, chăn nuôi |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Kinh doanh các loại thiết bị giáo dục, y tế - Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế: Bán buôn tân dược; Bán buôn dụng cụ y tế: Bông, băng, gạc, dụng cụ cứu thương, kim tiêm...; Bán buôn máy, thiết bị y tế loại sử dụng trong gia đình như: Máy đo huyết áp, máy trợ thính...Bán thuốc thú y. - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm - Buôn bán vật tư thiết bị máy tính và linh kiện |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp - Kinh doanh, buôn bán các loại vật tư nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Buôn bán vật tư thiết bị khoa học kỹ thuật, thiết bị công nghiệp; máy tính và linh kiện; thiết bị văn phòng; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Buôn bán vật liệu xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Kinh doanh phân bón; buôn bán thuốc bảo vệ thực vật (chỉ được hoạt động khi có chứng chỉ hành nghề); - Buôn bán các hoá chất nông, công nghiệp, thí nghiệm, kiểm nghiệm (không gồm hóa chất cấm); - Mua bán chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác - Dịch vụ vận tải hành khách |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - Dịch vụ vận tải hàng hóa |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu - Tư vấn và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật, thực phẩm; xử lý môi trường; |