0101513174 - Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Ứng Dụng Chiến Thắng
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Ứng Dụng Chiến Thắng (tên quốc tế: VICTORY APPLIED TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: VINOTECH., JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0101513174. Trụ sở đăng ký tại Số 111, Nhà A3, Tập Thể Đầm Trấu, Phường Hồng Hà, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Hoàng Dương. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh cùng với 24 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tây Hồ - Thuế cơ sở 7 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 08/07/2004 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 21 năm 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 265 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Vàng Thành Đạt - đã hoạt động được 33 năm 1 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Ứng Dụng Chiến Thắng, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Ứng Dụng Chiến Thắng | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VICTORY APPLIED TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | VINOTECH., JSC |
| Mã số thuế | 0101513174 |
| Địa chỉ |
Số 111, Nhà A3, Tập Thể Đầm Trấu, Phường Hồng Hà, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Hoàng Dương |
| Điện thoại | 0981 915 459 |
| Ngày hoạt động | 08/07/2004 |
| Quản lý bởi | Tây Hồ - Thuế cơ sở 7 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh, hạt giống, phân bón, động vật cảnh và thức ăn cho động vật cảnh; - Buôn bán các sản phẩm thủ công mỹ nghệ; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít Chi tiết: Sản xuất sơn, mực in |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất hóa chất công nghiệp (trừ hóa chất Nhà nước cấm) |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác Chi tiết: Sản xuất hàng điện, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng và thiết bị công nghiệp; |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp ráp hàng điện, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng và thiết bị công nghiệp; |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác; - Mua bán hàng điện, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng và thiết bị công nghiệp; - Buôn bán thiết bị thí nghiệm; - Buôn bán thiết bị máy móc cơ khí, thiết bị máy móc phục vụ ngành in; |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: mua bán sơn, mực in, hoá chất công nghiệp (Trừ hoá chất Nhà nước cấm); |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh, hạt giống, phân bón, động vật cảnh và thức ăn cho động vật cảnh; - Buôn bán các sản phẩm thủ công mỹ nghệ; |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ôtô theo tuyến cố định; Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ôtô; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ôtô; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Uỷ thác xuất nhập khẩu; |