0101549621 - Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Cửa Hoa Kỳ
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Cửa Hoa Kỳ (tên quốc tế: AMERICAN DOOR PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: AMERICAN DOOR .,JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0101549621. Trụ sở đăng ký tại Cụm Công Nghiệp Thực Phẩm Hapro, Xã Thuận An, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thúy Nga. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Gia Lâm - Thuế cơ sở 12 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 15/10/2004 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 21 năm 8 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Cửa Hoa Kỳ trong bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Cửa Hoa Kỳ | |
|---|---|
| Tên quốc tế | AMERICAN DOOR PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | AMERICAN DOOR .,JSC |
| Mã số thuế | 0101549621 |
| Địa chỉ |
Cụm Công Nghiệp Thực Phẩm Hapro, Xã Thuận An, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thúy Nga |
| Điện thoại | 0904 046 749 |
| Ngày hoạt động | 15/10/2004 |
| Quản lý bởi | Gia Lâm - Thuế cơ sở 12 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: - Chế biến gỗ dân dụng, công nghiệp, gỗ mỹ nghệ; - Sản xuất, chế biến hàng lâm sản; |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý (Trừ các loại nhà nước cấm) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (Trừ kính thuốc) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất vật liệu xây dựng; - Sản xuất các loại cửa; |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn dụng cụ y tế; - Mua bán các loại cửa; |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Trừ thiết bị thu phát sóng) |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: -- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng ; - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ vàng và các kim loại Nhà nước cấm ) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Buôn bán vật liệu xây dựng; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại , phi kim loại (Không bao gồm kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường); - Buôn bán nguyên liệu gỗ, sản phẩm gỗ và hàng thủ công mỹ nghệ; |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ dụng cụ y tế; |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: - Dịch vụ vận chuyển hành khách; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: - Dịch vụ vận tải hàng hóa; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ khách sạn (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ nhà hàng (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: - Kinh doanh bất động sản; - Cho thuê kho bãi, hội trường, hội nghị. |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: - Dịch vụ tư vấn, môi giới nhà đất (không bao gồm tư vấn giá nhà, đất) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: - Dịch vụ lắp đặt, trang trí nội, ngoại thất; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |