0101583037 - Công Ty TNHH Nhật Hoa
Công Ty TNHH Nhật Hoa (tên quốc tế: NHAT HOA COMPANY LIMITED; tên viết tắt: NHAT HOA CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0101583037. Trụ sở đăng ký tại Phòng 107-D2-Hồ Việt Xô, Phố Tây Kết, Phường Bạch Đằng(Hết Hiệu Lực), Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Thị Minh Hoa. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu cùng với 29 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 3 thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 10/12/2004 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 641 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Và Du Lịch Tân Hồng - đã hoạt động được 33 năm 8 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Nhật Hoa trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Nhật Hoa | |
|---|---|
| Tên quốc tế | NHAT HOA COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | NHAT HOA CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0101583037 |
| Địa chỉ |
Phòng 107-D2-Hồ Việt Xô, Phố Tây Kết, Phường Bạch Đằng(Hết Hiệu Lực), Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Thị Minh Hoa |
| Điện thoại | 0243 984 337 |
| Ngày hoạt động | 10/12/2004 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 3 thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Kinh doanh gas, bếp gas, linh phụ kiện ngành gas; - Mua bán bếp gas; - Mua bán hàng thanh lý; - Buôn bán đồ dùng từ inox, thép; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, gia công, chế biến lương thực, thực phẩm, bánh kẹo, sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1102 | Sản xuất rượu vang Chi tiết: Sản xuất, gia công, chế biến rượu; |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia Chi tiết: Sản xuất, gia công, chế biến bia; |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất, gia công, chế biến nước giải khát |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) Chi tiết: Sản xuất, gia công quần áo thể thao, vải, mũ; Sản xuât, gia công chăn, ga, gối, đệm; Sản xuất, gia công khăn trải bàn; |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm Chi tiết: Sản xuất, gia công túi xách, đồ gia và giả da; |
| 1520 | Sản xuất giày dép Chi tiết: Sản xuất, gia công giày dép; |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh Chi tiết: - Sản xuất dầu gội, các sản phẩm chăm sóc tóc và chăm sóc sắc đẹp; - Sản xuất mỹ phẩm (trừ mỹ phẩm có hại cho sức khỏe con người); |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp, gia công đồ gia dụng, đồ dân dụng; |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp, gia công thiết bị điện, điện tử, điện lạnh; |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: Sản xuất, gia công giường, tủ, bàn thế; |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất đồ dùng từ inox, thép; - Sản xuất, gia công vật liệu xây dựng, trang thiết bị nội, ngoại thất; - Sản xuất, gia công văn phòng phẩm - Sản xuất, gia công hàng thủ công mỹ nghệ, mây tre đan |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa, bảo hành thiết bị điện, điện tử, điện lạnh, đồ gia dụng, đồ điện dân dụng; |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán ô tô |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Sửa chữa ô tô |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán thiết bị, phụ tùng thay thế; |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: Mua bán xe máy; |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy Chi tiết: Sửa chữa xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy Chi tiết: Mua bán thiết bị, phụ tùng thay thế; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Buôn bán hàng lương thực, thực phẩm, bánh kẹo sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Buôn bán rượu, bia, nước giải khát |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: - Buôn bán quần áo; - Mua bán quần áo thể thao, vải, mũ, giày dép; - Buôn bán chăn, ga, gối, đệm; - Mua bán khăn trải bàn; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Buôn bán đồ gia dụng, mỹ phẩm (trừ mỹ phẩm có hại cho sức khỏe con người); - Mua bán văn phòng phẩm, túi xách, đồ da và giả da; - Buôn bán trang thiết bị, dụng cụ y tế; - Buôn bán giường, tủ, bàn, ghề; - Mua bán dầu gội, các sản phẩm chăm sóc tóc và chăm sóc sắc đẹp; |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị phục vụ ngành nông nghiệp, |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị phục vụ ngành công nghiệp và xây dựng; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, trang thiết bị nội, ngoại thất; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Kinh doanh gas, bếp gas, linh phụ kiện ngành gas; - Mua bán bếp gas; - Mua bán hàng thanh lý; - Buôn bán đồ dùng từ inox, thép; |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Buôn bán hàng thủ công mỹ nghệ, mây tre đan |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Dịch vụ uỷ thác xuất nhập khẩu; - Xuất nhập khẩu sản phẩm, hàng hóa Công ty kinh doanh; |