0104611733 - Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Citiland
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Citiland (tên quốc tế: CITILAND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: CITILAND.,JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0104611733. Trụ sở đăng ký tại Lô 20, Nhà Biệt Thự 1E, Khu Nhà Ở Tt4, Thành phố Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Vũ Thị Kim Quý. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 26/04/2010 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Citiland ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Citiland | |
|---|---|
| Tên quốc tế | CITILAND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | CITILAND.,JSC |
| Mã số thuế | 0104611733 |
| Địa chỉ | Lô 20, Nhà Biệt Thự 1E, Khu Nhà Ở Tt4, Xã Mỹ Đình, Huyện Từ Liêm, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam Lô 20, Nhà Biệt Thự 1E, Khu Nhà Ở Tt4, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Vũ Thị Kim Quý |
| Điện thoại | 0437 871 892 |
| Ngày hoạt động | 26/04/2010 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt Chi tiết: Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt, thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất thực phẩm, đồ uống; |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất đồ gỗ, hàng thủ công mỹ nghệ; |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm;(trừ mỹ phẩm có hại cho sức khỏe con người); |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Lắp ráp phương tiện vận tải, thiết bị thi công công trình; |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: Sửa chữa thiết bị thi công công trình và các sản phẩm cơ khí |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán ô tô; |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ; |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô; |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Môi giới và xúc tiến thương mại; - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ thực phẩm, đồ uống; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn, bán lẻ đồ gỗ, hàng thủ công mỹ nghệ; - Bán buôn, bán lẻ mỹ phẩm (trừ mỹ phẩm có hại cho sức khỏe con người); - Bán buôn, bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm; |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (trừ thiết bị thu phát sóng); |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng trong lĩnh vực xây dựng; - Bán buôn, bán lẻ máy móc, trang thiết bị, dụng cụ y tế, thiết bị nghiên cứu khoa học ngành y tế; - Bán buôn, bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng, văn phòng phẩm; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng; |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Dịch vụ vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng và theo tuyến cố định; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng ô tô theo hợp đồng và theo tuyến cố định; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Dịch vụ khách sạn, nhà nghỉ, nhà hàng và dịch vụ ăn uống (không bao gồm kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường); |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Dịch vụ ăn uống (không bao gồm kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường); |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn đầu tư (không bao gồm tư pháp luật, tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, chứng khoán); |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm Chi tiết: Đại lý bảo hiểm; |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản; |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: - Môi giới bất động sản; - Dịch vụ sàn giao dịch bất động sản; - Dịch vụ định giá bất động sản (Chỉ hoạt động tại sàn giao dịch bất động sản của công ty); - Dịch vụ tư vấn, quảng cáo, quản lý bất động sản; |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe ô tô; |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Dịch vụ lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 9639 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp (không bao gồm xăm mắt, xăm môi và các dịch vụ gây chảy máu khác); |