0105919168 - Công Ty TNHH The Only Group Hà Nội
Công Ty TNHH The Only Group Hà Nội (tên quốc tế: THE ONLY GROUP HANOI COMPANY LIMITED; tên viết tắt: THE ONLY GROUP HANOI) là doanh nghiệp có mã số thuế 0105919168. Trụ sở đăng ký tại Số 1, Ngách 9/2, Đường Đặng Thai Mai, Phường Tây Hồ, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Kim Thanh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn tổng hợp cùng với 58 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 7 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 18/06/2012 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 14 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 724 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn tổng hợp tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Kim Quy - đã hoạt động được 33 năm 5 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH The Only Group Hà Nội ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH The Only Group Hà Nội | |
|---|---|
| Tên quốc tế | THE ONLY GROUP HANOI COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | THE ONLY GROUP HANOI |
| Mã số thuế | 0105919168 |
| Địa chỉ |
Số 1, Ngách 9/2, Đường Đặng Thai Mai, Phường Tây Hồ, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Kim Thanh |
| Ngày hoạt động | 18/06/2012 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 7 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn tổng hợp
(trừ các loại Nhà nước cấm) |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động tư vấn quản lý
(không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán); |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Rang và lọc cà phê ; - Sản xuất các sản phẩm cà phê - Sản xuất chiết suất và chế phẩm từ chè; - Sản xuất súp và nước xuýt ; - Sản xuất thực phẩm đặc biệt như: đồ ăn dinh dưỡng và các thực phẩm dinh dưỡng - Sản xuất gia vị |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới hàng hóa |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt Chi tiết: - Bán buôn đồ uống có cồn; - Bán buôn đồ uống không có cồn; |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Bán buôn sản phẩm thuốc lá; |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc Chi tiết: Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket); Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket); Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác; |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket) |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo Chi tiết: - Bán lẻ đồ uống có cồn: rượu mạnh, rượu vang, bia; - Bán lẻ đồ không chứa cồn: các loại đồ uống nhẹ, có chất ngọt, có hoặc không có ga như: côca côla, pépsi côla, nước cam, chanh, nước quả khác; - Bán lẻ nước khoáng thiên nhiên hoặc nước tinh khiết đóng chai khác; - Bán lẻ rượu vang và bia có chứa cồn ở nồng độ thấp hoặc không chứa cồn; |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Bán lẻ sản phẩm thuốc lá; |
| 4311 | Phá dỡ (Loại trừ hoạt động nổ mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Loại trừ hoạt động nổ mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới hàng hóa |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: - Bán buôn đồ uống có cồn; - Bán buôn đồ uống không có cồn; |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào Chi tiết: Bán buôn sản phẩm thuốc lá; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Dịch vụ cho thuê văn phòng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket); Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket); Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác; |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa (Điều 3, Mục 1 Chương V Luật Du lịch) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ đồ uống có cồn: rượu mạnh, rượu vang, bia; - Bán lẻ đồ không chứa cồn: các loại đồ uống nhẹ, có chất ngọt, có hoặc không có ga như: côca côla, pépsi côla, nước cam, chanh, nước quả khác; - Bán lẻ nước khoáng thiên nhiên hoặc nước tinh khiết đóng chai khác; - Bán lẻ rượu vang và bia có chứa cồn ở nồng độ thấp hoặc không chứa cồn; |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ sản phẩm thuốc lá; |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (trừ hoạt động của sàn nhảy) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (không bao gồm kinh doanh quán bar); |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ; |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Dịch vụ cho thuê văn phòng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán); |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa (Điều 3, Mục 1 Chương V Luật Du lịch) |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí (trừ hoạt động của sàn nhảy) |