0106707053 - Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp Sao Thần Nông
Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp Sao Thần Nông (tên quốc tế: THAN NONG STAR AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: THAN NONG STAR., JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0106707053. Trụ sở đăng ký tại Số 192A, Phố Quán Thánh, Phường Ba Đình, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đào Xuân Phong. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu cùng với 18 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Giảng Võ - Thuế cơ sở 2 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 05/12/2014 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 11 năm 6 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 641 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Và Du Lịch Tân Hồng - đã hoạt động được 33 năm 8 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp Sao Thần Nông ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp Sao Thần Nông | |
|---|---|
| Tên quốc tế | THAN NONG STAR AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | THAN NONG STAR., JSC |
| Mã số thuế | 0106707053 |
| Địa chỉ |
Số 192A, Phố Quán Thánh, Phường Ba Đình, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đào Xuân Phong |
| Điện thoại | 0977 902 936 |
| Ngày hoạt động | 05/12/2014 |
| Quản lý bởi | Giảng Võ - Thuế cơ sở 2 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Buôn bán thuốc bảo vệ thực vật; - Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản (trừ hóa chất Nhà nước cấm) |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác Bán buôn hoa và cây Bán buôn động vật sống (trừ các loại Nhà nước cấm) Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn dụng cụ y tế; - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh: chế phẩm khử mùi hôi; - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ quặng uranium và thorium); |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Buôn bán thuốc bảo vệ thực vật; - Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |